Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,290 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Van 1 chiều đồng lá lật Minh Hòa MI-PN10

Mã đặt hàng: 4282
Giá bán
55,000đ - 2,700,000đ / Cái
Kích thước
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Van 1 chiều đồng lá lật MI-PN10 kết nối ren, gồm các cỡ DN15–DN100, giúp ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống cấp nước và đường ống.

Van 1 chiều đồng lá lật MI-PN10 là thiết bị dùng để kiểm soát hướng lưu thông của dòng chảy, cho phép lưu chất đi qua theo 1 chiều và hạn chế hiện tượng chảy ngược trong đường ống.

Sản phẩm hoạt động tự động bằng cơ cấu lá lật gắn bản lề, không cần tay vận hành hoặc nguồn điện. Thân van bằng đồng, hai đầu kết nối ren trong, phù hợp với các hệ thống đường ống dân dụng và công trình có kích thước từ DN15 đến DN100.

Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực dòng chảy đẩy lá van mở lên và tạo đường lưu thông. Khi dòng chảy dừng hoặc xuất hiện áp lực theo chiều ngược lại, lá van tự động trở về vị trí đóng, ngăn lưu chất chảy ngược về phía trước.

Cơ chế lá lật giúp van:

  • Hoạt động tự động theo dòng chảy.
  • Không cần thao tác đóng mở thủ công.
  • Hạn chế dòng nước hồi ngược.
  • Hỗ trợ bảo vệ máy bơm, đồng hồ và thiết bị đường ống.
  • Giữ dòng chảy vận hành theo hướng đã thiết kế.
  • Thân, nắp và lá van được chế tạo bằng đồng.
  • Thiết kế lá lật đóng mở theo áp lực dòng chảy.
  • Hai đầu ren trong, thuận tiện kết nối với phụ kiện đường ống.
  • Cấp áp suất PN10.
  • Dải kích cỡ rộng từ DN15 đến DN100.
  • Không cần điện hoặc bộ điều khiển.
  • Sản xuất tại Việt Nam.
  • Phù hợp với hệ thống nước sạch và môi chất tương thích theo hướng dẫn kỹ thuật.
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Van 1 chiều đồng lá lật
Thương hiệu Minh Hòa
Dòng sản phẩm MI
Model MI-PN10
Loại van Van 1 chiều dạng lá lật
Vật liệu thân van Đồng
Vật liệu nắp van Đồng
Vật liệu lá van Đồng
Kiểu kết nối Ren trong
Cấp áp suất PN10
Áp suất làm việc tối đa tham khảo 10 bar
Nhiệt độ làm việc tối đa tham khảo 120°C
Kích cỡ DN15–DN100
Môi chất tham khảo Nước sạch, xăng dầu và môi chất phù hợp với vật liệu van
Xuất xứ Việt Nam
Đơn vị tính Cái

Áp suất và nhiệt độ thực tế cần được lựa chọn theo môi chất, điều kiện vận hành và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên duy trì hệ thống liên tục tại giới hạn tối đa.

DN Ren inch Cách gọi ren phi phổ biến Cái/hộp Cái/thùng
DN15 1/2″ Ren phi 21 12 120
DN20 3/4″ Ren phi 27 10 100
DN25 1″ Ren phi 34 8 80
DN32 1¼″ Ren phi 42 6 48
DN40 1½″ Ren phi 49 4 32
DN50 2″ Ren phi 60 2 18
DN65 2½″ Ren phi 76 2 16
DN80 3″ Ren phi 90 1 12
DN100 4″ Ren phi 114 1 6

Dải DN và quy cách đóng gói được lấy trực tiếp từbảng giá Minh Hòa năm 2026. “Ren phi” là cách gọi thương mại theo đường kính ngoài gần đúng của ren.

Van 1 chiều đồng lá lật MI-PN10 có thể được sử dụng trong:

  • Hệ thống cấp nước sạch cho nhà ở.
  • Đường ống cấp nước trong tòa nhà và công trình.
  • Hệ thống bơm nước và bồn chứa.
  • Đường ống trước đồng hồ hoặc thiết bị cần hạn chế dòng hồi.
  • Hệ thống tưới tiêu và cấp nước sản xuất.
  • Một số hệ thống dẫn dầu hoặc môi chất tương thích với vật liệu van.

Đối với nước nóng, dầu, khí hoặc môi chất đặc biệt, cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất và khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.

Chọn DN của van theo kích thước ren trên đường ống hoặc phụ kiện:

  • DN15 tương đương ren 1/2″ – ren phi 21.
  • DN20 tương đương ren 3/4″ – ren phi 27.
  • DN25 tương đương ren 1″ – ren phi 34.
  • DN32 tương đương ren 1¼″ – ren phi 42.
  • DN40 tương đương ren 1½″ – ren phi 49.
  • DN50 tương đương ren 2″ – ren phi 60.

Ví dụ: đường ống sử dụng đầu ren ngoài 1/2″ thì lựa chọn van DN15. Nếu dùng ống PVC Ø21, cần có phụ kiện chuyển từ ống Ø21 sang ren ngoài 1/2″ để kết nối với van.

  • Lắp van đúng chiều mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân.
  • Chọn đúng DN và cỡ ren của đường ống.
  • Vệ sinh đường ống trước khi lắp để tránh cặn làm kẹt lá van.
  • Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp.
  • Không siết quá mạnh gây hỏng ren hoặc thân van.
  • Bố trí đủ không gian để kiểm tra và bảo trì.
  • Không sử dụng cho hóa chất ăn mòn khi chưa được nhà sản xuất xác nhận.

Van sử dụng kết nối ren trong hai đầu. Cần chọn theo ren ngoài của đường ống hoặc phụ kiện:

Kích cỡ van Ren inch Cách gọi phổ biến
DN15 1/2″ Ren 21
DN20 3/4″ Ren 27
DN25 1″ Ren 34
DN32 1¼″ Ren 42
DN40 1½″ Ren 49
DN50 2″ Ren 60
DN65 2½″ Ren 76
DN80 3″ Ren 90
DN100 4″ Ren 114

“Ren 21, ren 27…” là cách gọi thương mại, không phải đường kính trong thực tế của van.

Ví dụ: ống PVC Ø27 không nối trực tiếp vào van DN20. Cần sử dụng phụ kiện chuyển từ đầu dán Ø27 sang ren ngoài 3/4″.

PN10 là cấp áp suất danh định của van, tương ứng mức tham khảo tối đa 10 bar trong điều kiện phù hợp.

Không nên chọn van chỉ dựa vào áp lực máy bơm. Cần tính cả:

  • Áp suất tĩnh của hệ thống.
  • Áp suất khi máy bơm hoạt động.
  • Hiện tượng tăng áp hoặc va đập thủy lực.
  • Nhiệt độ và loại lưu chất.
  • Tần suất đóng mở của lá van.

Không nên để hệ thống vận hành liên tục sát giới hạn tối đa.

Van phù hợp với nước sạch và một số lưu chất tương thích với đồng. Nhiệt độ làm việc tối đa tham khảo là 120°C, nhưng khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc áp suất và tính chất môi chất.

Với nước nóng, xăng dầu, hóa chất hoặc lưu chất đặc biệt, cần xác nhận khả năng tương thích trước khi đặt hàng. Không sử dụng cho hóa chất có tính ăn mòn đồng.

  • Đúng model MI-PN10.
  • Đúng DN và cỡ ren.
  • Thân van không nứt, móp hoặc biến dạng.
  • Ren trong còn nguyên vẹn.
  • Lá van chuyển động bình thường, không bị kẹt.
  • Có mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân.
  • Bố trí đường ống có đủ không gian để bảo trì.

Dụng cụ và vật tư cần có:

  • Mỏ lết hoặc dụng cụ siết phù hợp.
  • Băng tan hoặc vật liệu làm kín ren.
  • Phụ kiện chuyển ren nếu dùng với ống PVC.
  • Van khóa để cô lập đường ống khi bảo trì.
  • Dụng cụ vệ sinh đầu ống.

Ngắt máy bơm, khóa nguồn nước và xả hết áp lực trong đường ống trước khi tháo lắp.

Quan sát mũi tên đúc trên thân van. Mũi tên phải cùng chiều với hướng dòng nước cần đi qua.

Nếu lắp ngược, lá van sẽ không mở đúng cách và dòng nước có thể bị chặn.

Với van lá lật, vị trí lắp ngang và phần nắp hướng lên trên thường giúp lá van hoạt động ổn định. Trường hợp lắp trên đường ống đứng, chỉ nên lắp khi dòng chảy hướng từ dưới lên và điều kiện lắp đặt phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.

Vệ sinh đường ống để loại bỏ cát, mạt kim loại, băng tan cũ và cặn bẩn có thể làm kẹt lá van.

Kiểm tra lại cỡ ren và chiều dòng chảy. Quấn băng tan vừa đủ theo chiều siết ren, tránh để băng tan thừa lọt vào lòng van.

Vặn van bằng tay trước để bảo đảm ren ăn đúng. Sau đó dùng dụng cụ siết vào phần lục giác của thân van.

Không dùng nắp van làm điểm tựa và không siết quá mạnh vì có thể làm hỏng ren hoặc nứt thân đồng.

Đỡ chắc đường ống hai bên, đặc biệt với các kích cỡ lớn, tránh để toàn bộ trọng lượng đường ống tác động lên van.

Mở nước từ từ để tránh tăng áp đột ngột, sau đó kiểm tra:

  • Hai đầu ren có rò rỉ hay không.
  • Nước có lưu thông đúng chiều không.
  • Khi máy bơm dừng, nước có chảy ngược không.
  • Van có phát tiếng va đập hoặc rung bất thường không.

Nếu van đóng không kín, cần ngắt nước và kiểm tra cặn bẩn, chiều lắp, vị trí lắp và tình trạng lá van.

Kiểm tra định kỳ tại hệ thống có nước nhiều cặn, nước giếng hoặc tần suất bơm cao. Cặn bẩn bám tại bề mặt đóng kín có thể khiến van bị rò ngược.

Khi bảo trì phải khóa van hai phía, xả hết áp lực và chờ lưu chất nguội trước khi tháo.

Câu hỏi thường gặp

Van một chiều lá lật dùng để làm gì?

Van cho dòng nước đi theo một chiều và tự đóng khi dòng dừng hoặc đổi chiều, qua đó hạn chế nước chảy ngược.

Van có cần dùng điện không?

Không. Lá van tự đóng mở nhờ áp lực dòng chảy và trọng lượng của chính lá van.

PN10 có nghĩa là gì?

PN10 là cấp áp suất danh định, tương ứng mức tham khảo 10 bar trong điều kiện phù hợp. Đây không phải khuyến nghị vận hành liên tục tại 10 bar.

DN20 có phải dùng cho ống PVC Ø20 không?

Không. DN20 của van tương ứng ren 3/4″, thường gọi ren 27. Nếu dùng ống PVC Ø27 cần thêm phụ kiện chuyển sang ren ngoài 3/4″.

Van có lắp được theo phương đứng không?

Có thể lắp khi dòng chảy hướng từ dưới lên và điều kiện thực tế cho phép lá van tự đóng. Lắp ngang với nắp van hướng lên thường là phương án dễ vận hành ổn định hơn.

Van có dùng ở đầu hút máy bơm được không?

Van lá lật có thể dùng trong một số cấu hình đường ống, nhưng tại đầu hút cần xem xét khả năng giữ nước, tư thế lắp và độ kín. Với ống hút giếng, rọ bơm hoặc van chân thường phù hợp hơn.

Van có thay thế van khóa được không?

Không. Van một chiều hoạt động tự động và không dùng để chủ động khóa nước khi sửa chữa.

Vì sao van vẫn bị chảy ngược?

Nguyên nhân thường gặp là lắp sai chiều, lá van bị kẹt cặn, bề mặt đóng kín bị hỏng hoặc tư thế lắp không phù hợp.

Có dùng cho nước nóng được không?

Có thể sử dụng trong giới hạn vật liệu và thông số kỹ thuật. Nhiệt độ tối đa tham khảo là 120°C, nhưng cần đồng thời kiểm tra áp suất và điều kiện vận hành.

Có được siết trực tiếp vào nắp van không?

Không. Cần siết tại phần thân được thiết kế để bắt dụng cụ, tránh làm lỏng nắp hoặc hư hỏng van.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.