Trên 4,284 sản phẩm từ 137 thương hiệu
Trên 4,284 sản phẩm từ 137 thương hiệu

Dây tiếp địa (Dây TER) CADIVI CV/LF xanh lá sọc vàng – Cuộn

Mã đặt hàng: 317
Giá bán
626,000đ / Cuộn 730,100đ -14%
Tiết diện
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Dây tiếp địa, dây TER CADIVI CV/LF màu xanh lá sọc vàng, bán nguyên cuộn, nhiều tiết diện, phù hợp thi công hệ thống tiếp địa và bảo vệ điện.

Dây tiếp địa CADIVI CV/LF là dây điện một lõi, có ruột dẫn bằng đồng nhiều sợi và lớp cách điện PVC không chì màu xanh lá sọc vàng. Màu sắc đặc trưng giúp nhận biết dây nối đất trong quá trình lắp đặt, kiểm tra và bảo trì hệ thống điện.

Sản phẩm có điện áp 0,6/1kV, được đóng thành cuộn dài 100 mét, phù hợp với hệ thống điện lắp đặt cố định trong nhà ở, cửa hàng, văn phòng, nhà xưởng và các công trình xây dựng.

  • Dây điện một lõi chuyên dùng cho hệ thống tiếp địa.
  • Ruột dẫn bằng đồng nhiều sợi bện.
  • Cách điện bằng PVC không chì.
  • Màu xanh lá sọc vàng dễ nhận biết.
  • Điện áp 0,6/1kV.
  • Nhiệt độ tối đa tại ruột dẫn 75°C.
  • Nhiều tiết diện lựa chọn.
  • Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn.

LF là ký hiệu nhận biết vật liệu cách điện không chì. TER là cách gọi dây tiếp địa có màu xanh lá sọc vàng.

Thông số Giá trị
Model CV/LF – loại TER
Thương hiệu CADIVI
Loại dây Dây tiếp địa một lõi
Số lõi 1 lõi
Vật liệu ruột dẫn Đồng
Kết cấu ruột dẫn Nhiều sợi đồng bện
Vật liệu cách điện PVC không chì
Màu cách điện Xanh lá sọc vàng
Điện áp 0,6/1kV
Nhiệt độ tối đa tại ruột dẫn 75°C
Tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS 5000.1, AS/NZS 1125
Phương thức sử dụng Lắp đặt cố định
Chiều dài 100 mét
Đơn vị tính Cuộn
Phân loại Tiết diện Kết cấu ruột dẫn
CV/LF-TER 1x1 1 mm² 7/0,425 mm
CV/LF-TER 1x1,5 1,5 mm² 7/0,52 mm
CV/LF-TER 1x2,5 2,5 mm² 7/0,67 mm
CV/LF-TER 1x4 4 mm² 7/0,85 mm
CV/LF-TER 1x6 6 mm² 7/1,04 mm
CV/LF-TER 1x10 10 mm² 7/1,35 mm

Ví dụ, CV/LF-TER 1x2,5 có nghĩa là dây tiếp địa một lõi với tiết diện danh định 2,5 mm².

Dây tiếp địa được sử dụng để kết nối các bộ phận kim loại của thiết bị điện với hệ thống nối đất. Khi xảy ra rò điện hoặc sự cố cách điện, dây tạo đường dẫn dòng điện sự cố về hệ thống tiếp địa, hỗ trợ thiết bị bảo vệ ngắt nguồn.

Sản phẩm được sử dụng tại các vị trí như:

  • Tủ điện tổng và tủ điện nhánh.
  • Vỏ kim loại của thiết bị điện.
  • Máy bơm, máy nước nóng và thiết bị công suất lớn.
  • Hệ thống ổ cắm có chân tiếp địa.
  • Thang máng cáp và kết cấu kim loại cần nối đất.
  • Hệ thống tiếp địa trong nhà ở, văn phòng và nhà xưởng.

Tiết diện dây tiếp địa cần được lựa chọn theo tiết diện dây pha, dòng điện sự cố, thiết bị bảo vệ và thiết kế của hệ thống điện. Không nên tự giảm tiết diện dây tiếp địa để tiết kiệm chi phí.

Đối với hệ thống điện công suất lớn hoặc hệ thống tiếp địa chống sét, tiết diện dây phải được tính toán riêng bởi người có chuyên môn.

Dây màu xanh lá sọc vàng chỉ nên sử dụng cho chức năng tiếp địa, không dùng thay dây pha hoặc dây trung tính.

Dây cần được đấu nối liên tục và chắc chắn với thanh tiếp địa, cọc tiếp đất hoặc điểm nối đất của thiết bị. Sử dụng đầu cos và phụ kiện phù hợp với tiết diện dây, không để mối nối lỏng hoặc phần ruột đồng lộ ra ngoài.

Việc thi công phải được thực hiện khi đã ngắt nguồn điện và nên do thợ điện có chuyên môn thực hiện.

Sản phẩm có ruột dẫn bằng đồng nhiều sợi bện, bên ngoài bọc PVC không chì màu xanh lá sọc vàng. Hình ảnh thực tế cho thấy dây được quấn thành cuộn tròn, có nhãn CADIVI và quy cách 100m/cuộn.

Các tiết diện được công bố:

Phân loại Tiết diện danh định Kết cấu ruột dẫn
CV/LF-TER 1×1 1mm² 7/0,425mm
CV/LF-TER 1×1,5 1,5mm² 7/0,52mm
CV/LF-TER 1×2,5 2,5mm² 7/0,67mm
CV/LF-TER 1×4 4mm² 7/0,85mm
CV/LF-TER 1×6 6mm² 7/1,04mm
CV/LF-TER 1×10 10mm² 7/1,35mm

Thông tin kỹ thuật được công bố:

  • Loại dây: một lõi, lắp đặt cố định.
  • Ruột dẫn: đồng nhiều sợi bện.
  • Cách điện: PVC không chì.
  • Màu cách điện: xanh lá sọc vàng.
  • Điện áp danh định: 0,6/1kV.
  • Nhiệt độ tối đa tại ruột dẫn: 75°C.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1 và AS/NZS 1125.
  • Quy cách: 100m/cuộn.

Tiết diện dây tiếp địa phải được chọn theo thiết kế hệ thống điện, tiết diện dây pha, dòng điện sự cố và thiết bị bảo vệ. Không nên tự ý chọn dây nhỏ hơn để tiết kiệm chi phí.

Khi tính số lượng, cần đo tổng chiều dài từ từng thiết bị hoặc tủ điện đến thanh tiếp địa, cộng phần dây đi vòng, lên xuống và dự phòng cho đấu nối. Nếu nhu cầu ít hơn một cuộn, có thể chọn phiên bản bán theo mét cùng loại.

Trước khi thi công cần chuẩn bị dây đúng tiết diện, đầu cos, kìm tuốt dây, kìm bấm cos, ống luồn hoặc máng cáp và dụng cụ kiểm tra điện.

Các bước thực hiện:

  • Ngắt nguồn điện và kiểm tra chắc chắn mạch đã mất điện.
  • Xác định thanh tiếp địa, cọc tiếp đất và điểm nối đất trên thiết bị.
  • Đo, cắt dây theo tuyến đã thiết kế; hạn chế mối nối trung gian.
  • Tuốt lớp cách điện vừa đủ, không làm đứt hoặc giảm số sợi đồng.
  • Bấm đầu cos đúng kích thước và siết chắc vào điểm tiếp địa.
  • Luồn dây trong ống hoặc bố trí trên máng cáp, tránh cạnh sắc và nguồn nhiệt.
  • Kiểm tra tính liên tục của dây và độ chắc chắn tại các đầu nối.

Dây xanh lá sọc vàng chỉ dùng cho chức năng tiếp địa, không dùng làm dây pha hoặc dây trung tính. Không nối dây bằng cách xoắn tay rồi quấn băng keo tại những vị trí quan trọng.

Sau khi lắp đặt cần kiểm tra độ liên tục của dây bảo vệ và chất lượng hệ thống nối đất bằng thiết bị chuyên dụng. Hệ thống điện công suất lớn hoặc tiếp địa chống sét phải được thiết kế, đo kiểm bởi người có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Dây TER là dây gì?
TER là cách gọi phổ biến của dây tiếp địa, dùng để nối thiết bị và các phần kim loại cần bảo vệ với hệ thống nối đất.

CV/LF có ý nghĩa gì?
CV thể hiện dây ruột đồng cách điện PVC; LF dùng nhận biết dòng sản phẩm sử dụng vật liệu cách điện không chì.

Vì sao dây có màu xanh lá sọc vàng?
Màu này giúp nhận diện dây bảo vệ, tránh nhầm với dây pha và dây trung tính khi thi công hoặc sửa chữa.

Một cuộn dây dài bao nhiêu mét?
Quy cách sản phẩm được công bố là 100m/cuộn.

Dây có những tiết diện nào?
Các tiết diện trên trang sản phẩm gồm 1; 1,5; 2,5; 4; 6 và 10mm².

Có thể dùng dây này làm dây pha không?
Không nên. Màu xanh lá sọc vàng phải được dành riêng cho chức năng tiếp địa để tránh nhầm lẫn và bảo đảm an toàn.

Dây tiếp địa có thay thế cọc tiếp đất được không?
Không. Dây chỉ kết nối thiết bị với hệ thống nối đất; công trình vẫn cần cọc, thanh hoặc hệ thống tiếp địa được thiết kế phù hợp.

Có thể dùng cho hệ thống chống sét không?
Không nên tự lựa chọn theo kinh nghiệm. Dây dẫn cho hệ thống chống sét phải được tính toán riêng theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

Nên chọn tiết diện dây tiếp địa như thế nào?
Cần căn cứ tiết diện dây pha, dòng điện sự cố, thiết bị bảo vệ và bản vẽ thiết kế. Với hệ thống quan trọng, nên để kỹ sư hoặc thợ điện chuyên môn xác định.

Sau khi lắp có cần kiểm tra không?
Có. Cần kiểm tra mối nối, tính liên tục của dây và đo hệ thống tiếp địa bằng thiết bị phù hợp trước khi đưa vào sử dụng.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.