thông số van, DN là gì, PN là gì, van DN15, van ren 21, van cửa, van bi, van một chiều, van cầu, van đồng, MIHA, Minh Hòa
Van là thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp nước và đường ống kỹ thuật. Tuy nhiên, khi xem catalogue hoặc mua hàng, người dùng thường gặp hàng loạt ký hiệu như DN15, DN20, PN10, PN16, PN20, ren 21, ren 27, cùng nhiều loại van có hình dáng và nguyên lý hoạt động khác nhau.
Hiểu đúng những thông số này giúp lựa chọn đúng kích thước, đúng chức năng và hạn chế tình trạng mua van không phù hợp với đường ống hoặc mục đích sử dụng.
DN trên van có ý nghĩa gì?
DN – Diameter Nominal là kích thước danh nghĩa của van và đường ống.
Ví dụ catalogue Minh Hòa có các kích thước: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100.
DN là kích thước danh nghĩa dùng để tiêu chuẩn hóa việc lựa chọn van và đường ống, không nên hiểu đơn giản rằng DN15 có đường kính thực tế chính xác 15 mm.
Đối với các loại van ren dân dụng, cách gọi thông dụng có thể quy đổi như sau:
| DN | Cỡ ren inch | Cách gọi thông dụng |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | Ren 21 |
| DN20 | 3/4" | Ren 27 |
| DN25 | 1" | Ren 34 |
| DN32 | 1-1/4" | Ren 42 |
| DN40 | 1-1/2" | Ren 49 |
| DN50 | 2" | Ren 60 |
| DN65 | 2-1/2" | Ren 76 |
| DN80 | 3" | Ren 90 |
| DN100 | 4" | Ren 114 |
Ví dụ, khi catalogue ghi:
Van cửa đồng MIHA-PN16 – DN20
thì khi trao đổi ngoài thị trường, thợ có thể gọi là:
Van cửa DN20 – ren 27 – ren 3/4".
Để khách hàng dễ chọn, khi đăng sản phẩm có thể hiển thị:
DN15 (ren 21), DN20 (ren 27), DN25 (ren 34), DN32 (ren 42), DN40 (ren 49), DN50 (ren 60)...
Lưu ý: cách gọi “ren 21, ren 27...” là cách gọi thông dụng trên thị trường; catalogue Minh Hòa đang thể hiện kích thước chính thức bằng DN.
PN10, PN16, PN20 trên van là gì?
PN – Pressure Nominal là cấp áp suất danh nghĩa của van.
Ví dụ:
PN10: cấp áp suất danh nghĩa 10 bar.
PN16: cấp áp suất danh nghĩa 16 bar.
PN20: cấp áp suất danh nghĩa 20 bar.
Trong catalogue Minh Hòa hiện có các dòng như MI-PN10, MBV-PN10, MIHA-PN16 và MIHA-XK-PN20.
Về mặt lựa chọn, có thể hiểu đơn giản:
PN20 > PN16 > PN10 về cấp áp suất danh nghĩa.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng van PN20 luôn được phép làm việc liên tục ở 20 bar trong mọi điều kiện. Áp suất làm việc thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, loại lưu chất, điều kiện vận hành và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
MIHA-XK, MIHA, MBV và MI có ý nghĩa gì?
Đây là các dòng sản phẩm khác nhau của Minh Hòa được thể hiện trong catalogue.
Ví dụ ở nhóm van cửa:
-
MIHA-XK-PN20
-
MIHA-PN16
-
MBV-PN10
-
MI-PN10
Catalogue thể hiện rõ các dòng này khác nhau về tên dòng, cấp PN, dải kích thước và giá bán.
Tuy nhiên, bảng giá không cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần hợp kim, độ dày thân, cấu tạo gioăng hay tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết của từng dòng. Vì vậy, không nên tự quy kết rằng MIHA-XK là “cao cấp”, MIHA là “trung cấp” hay MI là “phổ thông” nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
Khi đăng sản phẩm, nên giữ nguyên chính xác tên dòng như catalogue.
Van cửa là gì?
Van cửa sử dụng một bộ phận đóng mở dạng cửa hoặc nêm, chuyển động lên xuống để đóng hoặc mở đường dòng.
Đặc điểm dễ nhận biết là phía trên thân van thường có tay vặn dạng vô lăng.
Van cửa phù hợp khi cần:
-
Khóa hoặc mở tuyến đường ống.
-
Giữ van ở trạng thái mở hoàn toàn trong thời gian dài.
-
Sử dụng trên các tuyến cấp nước và đường ống phù hợp.
Van cửa thường phải xoay tay vặn nhiều vòng để chuyển từ trạng thái đóng sang mở.
Trong catalogue Minh Hòa có bốn dòng van cửa đồng: MIHA-XK-PN20, MIHA-PN16, MBV-PN10 và MI-PN10.
Van bi là gì?
Van bi sử dụng một viên bi có lỗ xuyên tâm nằm bên trong thân van.
Khi lỗ của viên bi nằm cùng hướng với đường ống, lưu chất đi qua. Khi xoay viên bi vuông góc với đường ống, dòng chảy bị đóng lại.
Van bi thường sử dụng tay gạt và chỉ cần xoay khoảng 90° để đóng hoặc mở.
Ưu điểm nổi bật là:
-
Đóng mở nhanh.
-
Dễ thao tác.
-
Nhìn vị trí tay gạt có thể nhận biết nhanh trạng thái van.
-
Phù hợp với nhiều vị trí khóa nước dân dụng.
Trong catalogue Minh Hòa có Van bi đồng tay gạt MIHA-XK-PN20 với các kích thước DN15 đến DN50.
Ngoài van bi đồng còn có van bi nhựa PVC, nhưng kích thước van nhựa dán keo thường được thể hiện theo kích thước ống như Ø21, Ø27, Ø34, Ø42, Ø49..., không nên gọi thành “ren 21” nếu van không sử dụng kết nối ren.
Van một chiều là gì?
Van một chiều có nhiệm vụ cho lưu chất đi theo một hướng nhất định và hạn chế dòng chảy quay ngược trở lại.
Khác với van cửa và van bi, van một chiều thường tự hoạt động theo dòng chảy, không cần người dùng đóng mở bằng tay.
Đây là loại thường được dùng tại những vị trí cần chống chảy ngược trong hệ thống đường ống.
Catalogue Minh Hòa có hai cơ cấu van một chiều chính: lá lật và lò xo nêm đồng.
Van một chiều lá lật khác van một chiều lò xo như thế nào?
Van một chiều lá lật
Bên trong van có một lá van có thể xoay.
Khi lưu chất chảy đúng chiều, áp lực dòng chảy đẩy lá van mở. Khi dòng chảy dừng hoặc có xu hướng chảy ngược, lá van trở về vị trí đóng.
Catalogue Minh Hòa có nhiều dòng van một chiều lá lật như MIHA-XK-PN20, MIHA-PN16, MBV-PN10 và MI-PN10.
Van một chiều lò xo
Loại này sử dụng cơ cấu lò xo để hỗ trợ đóng bộ phận van.
Khi dòng chảy đúng chiều có đủ lực, van mở. Khi lưu lượng giảm hoặc xuất hiện dòng ngược, lò xo hỗ trợ đưa bộ phận đóng về vị trí kín.
Catalogue Minh Hòa gọi sản phẩm này là Van một chiều đồng lò xo nêm đồng MIHA-PN16.
Có thể phân loại trên website đơn giản thành:
Van một chiều → Lá lật | Lò xo
Van cầu là gì?
Van cầu sử dụng bộ phận đóng mở chuyển động lên xuống để tác động lên ghế van.
Dòng lưu chất bên trong thân van phải thay đổi hướng khi đi qua vùng đóng mở, vì vậy cấu tạo và nguyên lý khác với van cửa dù bên ngoài cả hai loại đều có thể sử dụng tay vặn dạng vô lăng.
Van cầu thường được sử dụng khi cần:
-
Đóng hoặc mở dòng chảy.
-
Điều chỉnh lưu lượng ở mức phù hợp.
-
Kiểm soát dòng chảy tốt hơn so với việc sử dụng van cửa như một van điều tiết.
Catalogue Minh Hòa có Van cầu hơi đồng MIHA-PN16, kích thước từ DN15 đến DN50.
Van cửa và van cầu khác nhau thế nào?
Hai loại này rất dễ bị nhầm vì đều thường có tay vặn phía trên.
| Đặc điểm | Van cửa | Van cầu |
|---|---|---|
| Bộ phận đóng | Cửa / nêm | Đĩa hoặc nút van |
| Chuyển động | Lên – xuống | Lên – xuống |
| Chức năng ưu tiên | Đóng / mở tuyến | Đóng / mở và điều tiết |
| Đường dòng | Tương đối thẳng khi mở hoàn toàn | Dòng chảy thay đổi hướng trong thân |
| Cách vận hành | Tay vặn nhiều vòng | Tay vặn nhiều vòng |
| Nhận biết | Thân van cửa đặc trưng, trục nâng nêm | Thân thường thiết kế phục vụ cơ cấu ghế van |
Nếu mục tiêu chủ yếu là khóa hoặc mở tuyến, van cửa thường phù hợp hơn.
Nếu cần điều chỉnh lưu lượng, van cầu là loại đáng cân nhắc hơn.
Van cửa và van bi khác nhau thế nào?
Cả hai đều được dùng nhiều để đóng mở đường ống nhưng cách vận hành rất khác.
| Đặc điểm | Van cửa | Van bi |
|---|---|---|
| Cơ cấu | Cửa / nêm | Viên bi |
| Tay điều khiển | Tay vặn | Tay gạt hoặc tay bướm |
| Thao tác | Nhiều vòng | Khoảng 1/4 vòng |
| Đóng mở | Chậm hơn | Rất nhanh |
| Nhận biết trạng thái | Không trực quan bằng tay gạt | Dễ nhìn theo hướng tay gạt |
| Mục đích chính | Đóng / mở | Đóng / mở nhanh |
Với những vị trí cần thao tác thường xuyên và nhanh, van bi thường thuận tiện hơn.
Van một chiều khác các loại van còn lại thế nào?
Điểm khác biệt quan trọng nhất là van một chiều tự động làm việc theo hướng dòng chảy.
Van cửa, van bi và van cầu cần người vận hành hoặc bộ truyền động để thay đổi trạng thái.
Van một chiều không dùng để người sử dụng chủ động khóa nước theo cách thông thường, mà chủ yếu có nhiệm vụ ngăn dòng chảy quay ngược.
Bảng so sánh nhanh 4 loại van
| Loại van | Chức năng chính | Cơ cấu | Cách vận hành | Điểm nhận biết |
|---|---|---|---|---|
| Van cửa | Đóng / mở tuyến | Cửa hoặc nêm | Tay vặn nhiều vòng | Tay vô lăng, thân van dạng cửa |
| Van bi | Đóng / mở nhanh | Viên bi | Xoay tay gạt khoảng 90° | Tay gạt hoặc tay bướm |
| Van một chiều | Chống chảy ngược | Lá lật hoặc lò xo | Tự động | Không có tay đóng mở |
| Van cầu | Đóng / mở, điều tiết | Đĩa và ghế van | Tay vặn nhiều vòng | Có tay vô lăng, thân cấu tạo kiểu van cầu |
Cách đọc một tên van hoàn chỉnh
Ví dụ:
Van một chiều đồng lá lật MIHA-PN16 DN25
Có thể tách thành:
Van một chiều: chức năng chống dòng chảy ngược.
Đồng: vật liệu thân van được mô tả trong tên sản phẩm.
Lá lật: cơ cấu đóng mở bên trong.
MIHA: dòng sản phẩm.
PN16: cấp áp suất danh nghĩa.
DN25: kích thước danh nghĩa, với loại ren dân dụng thường tương ứng cách gọi ren 1" hay ren 34.
Một ví dụ khác:
Van bi đồng tay gạt MIHA-XK-PN20 DN20
Có nghĩa:
Van bi: cơ cấu đóng mở bằng bi.
Đồng: vật liệu được nêu trong tên sản phẩm.
Tay gạt: phương thức thao tác.
MIHA-XK: dòng sản phẩm.
PN20: cấp áp suất danh nghĩa.
DN20: kích thước danh nghĩa, thường được gọi là ren 3/4" hoặc ren 27.
Cách chọn van theo nhu cầu
Nếu cần khóa hoặc mở một tuyến đường ống, có thể xem xét van cửa hoặc van bi.
Nếu cần đóng mở nhanh và thao tác thường xuyên, van bi thường thuận tiện hơn.
Nếu cần ngăn nước hoặc lưu chất chảy ngược, lựa chọn van một chiều.
Nếu cần đóng mở kết hợp điều tiết dòng chảy, có thể xem xét van cầu.
Sau khi xác định loại van, tiếp tục kiểm tra kích thước DN, kiểu kết nối, cấp PN, vật liệu và yêu cầu vận hành của hệ thống.
Lưu ý khi chọn kích thước van
Không nên mua van chỉ dựa vào tên gọi như “van 21” hay “van 27” nếu chưa xác định rõ kiểu kết nối.
Đối với van đồng ren, nên ghi rõ:
DN15 (ren 21), DN20 (ren 27), DN25 (ren 34)...
Đối với van nhựa dán keo, nên ghi:
Ø21, Ø27, Ø34, Ø42, Ø49...
Hai cách gọi này không hoàn toàn giống nhau về bản chất. Một bên là kích thước ren, một bên là đường kính ngoài của ống nhựa.
Hiểu đúng DN, PN, kiểu kết nối và nguyên lý của từng loại van sẽ giúp việc chọn sản phẩm trở nên đơn giản hơn, đồng thời hạn chế mua sai kích thước hoặc sử dụng nhầm chức năng trong hệ thống đường ống.
Danh mục liên quan: Van nước Van cửa Van 1 chiều Van cầuCông trình liên quan: Nhà phố tiết kiệm
Thương hiệu liên quan: Minh Hòa