Trên 4,494 sản phẩm từ 142 thương hiệu
Trên 4,494 sản phẩm từ 142 thương hiệu

Tủ điện lắp nổi MPE Seri WP IP66 – tối đa 4–36 module theo model

Mã đặt hàng: 197
Giá bán
469,275đ - 2,355,450đ / Cái
Khả năng chứa
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Tủ điện lắp nổi MPE Seri WP bằng nhựa ABS+PC, IP66; các model WP-4/6/9/12/18/24/36 chứa tối đa 4/6/9/12/18/24/36 module tiêu chuẩn. Chọn đúng kích thước và phụ kiện làm kín.

Tên sản phẩm Tủ điện lắp nổi MPE Seri WP IP66 – tối đa 4–36 module theo model
Model WP-4, WP-6, WP-9, WP-12, WP-18, WP-24, WP-36
Thương hiệu MPE
Kiểu lắp Lắp nổi
Vật liệu ABS+PC
Cấp bảo vệ IP66
Khả năng chứa theo model WP-4/6/9/12/18/24/36:tối đa 4/6/9/12/18/24/36 module tiêu chuẩn
Kích thước W×H×L WP-4:107×212×92mm;WP-6:165×200×100mm;WP-9:219×200×100mm;WP-12:273×230×110mm;WP-18:381×230×110mm;WP-24:273×380×110mm;WP-36:381×380×110mm.
Đơn vị bán Cái
Bảo hành 1 năm

Tủ điện MPE Seri WP là dòng tủ lắp nổi được thiết kế để bố trí MCB và các thành phần đấu nối trong hệ thống điện. Sản phẩm có cấp bảo vệ IP66, phù hợp cho những vị trí thường xuyên chịu tác động của bụi, độ ẩm hoặc nước từ môi trường.

Dòng sản phẩm gồm 7 model với khả năng chứa tối đa 36 module tiêu chuẩn. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn tủ theo số lượng nhánh điện, loại thiết bị đóng cắt và quy mô của từng hệ thống.

Khi chọn vị trí có bụi hoặc nước, cần xét cấp bảo vệ IP66 cùng điều kiện lắp đặt thực tế. Đóng kín nắp và xử lý các vị trí đưa dây bằng phụ kiện làm kín tương thích; không chọn tủ chỉ dựa vào mã IP.

Model Khả năng chứa MCB Số tầng Hướng mở nắp Kích thước Đóng gói
WP-4 Tối đa 4 module tiêu chuẩn 1 Dọc 107×212×92 mm 40 cái/thùng
WP-6 Tối đa 6 module tiêu chuẩn 1 Ngang 165×200×100 mm 20 cái/thùng
WP-9 Tối đa 9 module tiêu chuẩn 1 Ngang 219×200×100 mm 18 cái/thùng
WP-12 Tối đa 12 module tiêu chuẩn 1 Ngang 273×230×110 mm 12 cái/thùng
WP-18 Tối đa 18 module tiêu chuẩn 1 Ngang 381×230×110 mm 8 cái/thùng
WP-24 Tối đa 24 module tiêu chuẩn 2 Ngang 273×380×110 mm 6 cái/thùng
WP-36 Tối đa 36 module tiêu chuẩn 2 Ngang 381×380×110 mm 6 cái/thùng

Kích thước trên được trình bày theo đúng thứ tự do MPE công bố. Trước khi lắp đặt, cần đối chiếu kích thước sản phẩm với bề mặt thi công, khoảng mở nắp và hướng đưa dây vào tủ.

Theo hệ thống phân loại IP của IEC, chữ số đầu tiên thể hiện mức bảo vệ trước vật rắn và bụi; chữ số thứ hai thể hiện khả năng bảo vệ trước nước. Với IP66:

  • Số 6 đầu tiên: Vỏ tủ có mức bảo vệ kín bụi.
  • Số 6 thứ hai: Vỏ tủ được bảo vệ trước tia nước mạnh theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.

IP66 phù hợp với nhiều vị trí ngoài trời, nhưng không đồng nghĩa tủ có thể ngâm lâu trong nước. Nếu khu vực có nguy cơ ngập hoặc thiết bị phải hoạt động dưới nước, cần lựa chọn giải pháp có cấp bảo vệ phù hợp hơn. Tham khảo cách phân loại tại IEC – Ingress Protection ratings.

Theo thông tin của MPE, tủ điện Seri WP được làm từ nhựa ABS và nhựa PC. Cấu tạo bằng nhựa giúp tủ có trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp nổi trên bề mặt.

Nắp tủ cho phép người sử dụng quan sát khu vực thiết bị bên trong mà không cần mở tủ trong quá trình kiểm tra thông thường. Phần vỏ tạo không gian bao che cho MCB và các vị trí đấu nối, hạn chế thiết bị tiếp xúc trực tiếp với bụi và nước từ bên ngoài khi tủ được lắp đúng cách.

Sau khi tạo lỗ, cần sử dụng đầu siết cáp hoặc nút siết dây dạng chống thấm có kích thước tương ứng. Đây là yêu cầu quan trọng vì một lỗ đưa dây không được làm kín có thể khiến nước và bụi đi vào tủ, làm giảm khả năng bảo vệ của toàn bộ hệ thống.

  • Thương hiệu: MPE
  • Dòng sản phẩm: Tủ điện chống thấm Seri WP
  • Model: WP-4, WP-6, WP-9, WP-12, WP-18, WP-24, WP-36
  • Kiểu lắp đặt: Lắp nổi
  • Thiết bị bố trí: MCB
  • Khả năng chứa: Tối đa 36 module tiêu chuẩn, tùy model
  • Cấp bảo vệ: IP66
  • Vật liệu chính: Nhựa ABS và nhựa PC
  • Bảo hành theo MPE: 1 năm

WP-4 chứa tối đa 4 module, WP-6 tối đa 6 module và WP-9 tối đa 9 module tiêu chuẩn. Chọn theo tổng chiều rộng thiết bị, khoảng trống đấu dây và nhu cầu dự phòng.

Chọn model theo sức chứa module tiêu chuẩn và kích thước lắp đặt. Kiểm tra cách bố trí thiết bị, không gian đấu dây và khoảng mở nắp của tủ thực tế.

Tính tổng chiều rộng thực tế của thiết bị theo module tiêu chuẩn và kiểm tra khoảng trống đấu dây. Không đồng nhất số cực với số module hoặc chỉ đếm số chiếc MCB.

Nên dành một số vị trí dự phòng nếu hệ thống có khả năng bổ sung nhánh điện trong tương lai.

Tủ điện MPE Seri WP có thể được sử dụng cho hệ thống điện trong nhà ở, cửa hàng, nhà xưởng, khu vực kỹ thuật, công trình ngoài trời, hệ thống chiếu sáng sân vườn hoặc những vị trí có nhiều bụi và độ ẩm.

Sản phẩm đóng vai trò là vỏ chứa và bố trí thiết bị. Khả năng bảo vệ quá tải, ngắn mạch hoặc dòng rò phụ thuộc vào MCB, RCBO hay thiết bị đóng cắt được lựa chọn và lắp bên trong.

Tủ cần được cố định chắc chắn trên bề mặt phù hợp và bố trí sao cho nắp có thể đóng kín. Gioăng, khóa nắp và các bề mặt tiếp xúc không được để kẹt dây hoặc vật lạ.

Các lỗ đưa dây phải sử dụng đầu siết cáp chống thấm đúng kích thước. Không nên tự ý khoan nhiều lỗ hoặc để hở vị trí đi dây vì có thể làm mất khả năng bảo vệ IP66.

Trước khi thi công, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện. Việc bố trí MCB, đấu nối dây dẫn và kiểm tra cách điện nên được thực hiện bởi thợ điện hoặc người có chuyên môn.

WP-4 có một tầng, nắp mở dọc. WP-6, WP-9, WP-12 và WP-18 có một tầng, nắp mở ngang. WP-24 và WP-36 có hai tầng, nắp mở ngang. Chọn theo sức chứa module tiêu chuẩn và không gian thao tác thực tế.

MPE mô tả Seri WP có các vị trí tạo lỗ kết nối quanh vỏ cho cỡ Ø16–32 mm. Khi mở lỗ, dùng đầu siết cáp chống thấm tương thích và kiểm tra độ kín sau thi công. Kích thước này không phải tiết diện lõi dẫn điện.

WP-4, WP-6, WP-9, WP-12, WP-18, WP-24 và WP-36 có khả năng chứa tối đa lần lượt 4,6,9,12,18,24 và 36 module tiêu chuẩn. Tính cả chiều rộng thiết bị bảo vệ và chỗ dự phòng; không đồng nhất số module với số thiết bị.

WP-4: 107×212×92mm; WP-6: 165×200×100mm; WP-9: 219×200×100mm; WP-12: 273×230×110mm; WP-18: 381×230×110mm; WP-24: 273×380×110mm; WP-36: 381×380×110mm.

Đây là kích thước W×H×L theo catalogue. Đối chiếu vị trí treo, không gian mở nắp và đường đi dây thực tế.

Tủ WP lắp nổi, vật liệu ABS+PC, cấp bảo vệ IP66. Cần lựa chọn đầu cáp, gioăng và phụ kiện tương thích để duy trì giải pháp làm kín sau thi công.

Không mặc định tủ gồm MCB, RCCB, RCBO hoặc thiết bị điện bên trong. Xác nhận phụ kiện lắp, thanh đấu nối và thiết bị cần mua thêm.

Thợ điện có chuyên môn thực hiện theo thiết kế. Ngắt nguồn phía trước khu vực thi công và xác nhận hết điện; kiểm tra tường và các đường điện, đường ống trước khi khoan.

Đánh dấu và cố định tủ đúng vị trí, bảo đảm bề mặt đủ chắc và còn khoảng mở nắp. Không làm biến dạng vỏ hoặc các điểm làm kín.

Bố trí thiết bị đúng khả năng chứa của tủ và chiều rộng module thực tế. Đấu nối, nối đất nếu cần và chọn dây/thiết bị bảo vệ theo thiết kế; không suy ra sơ đồ chỉ từ model tủ.

Chọn đầu cáp và phụ kiện làm kín phù hợp. Kiểm tra gioăng, nắp, các vị trí luồn dây; không để lỗ mở hoặc khoan thêm tùy ý làm mất khả năng bảo vệ.

Kiểm tra cơ khí, đấu nối và chức năng bảo vệ của mạch theo quy trình chuyên môn. Đóng nắp đầy đủ; không tự thử bằng cách phun nước vào tủ đang có điện.

Câu hỏi thường gặp

Lắp nổi.

IP66 theo catalogue; hiệu quả bảo vệ sau lắp còn phụ thuộc đầu cáp, gioăng, nắp và cách thi công.

ABS+PC.

Tối đa 4,6,9,12,18,24 hoặc 36 module tiêu chuẩn, theo model.

Cần xác nhận thành phần hàng giao; không mặc định các thiết bị đóng cắt có sẵn trong tủ.

Không nên. Cần thi công đúng thiết kế và dùng phụ kiện làm kín phù hợp để duy trì khả năng bảo vệ.

W×H×L như chú thích catalogue. Đối chiếu đúng model và sản phẩm thực tế.

Không lựa chọn tủ để ngâm nước chỉ dựa trên IP66. Phải có xác nhận phù hợp cho điều kiện sử dụng cụ thể.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.