Trên 4,494 sản phẩm từ 142 thương hiệu
Trên 4,494 sản phẩm từ 142 thương hiệu

Cáp mạng MPE CAT6E-4P FTP 4 đôi có giáp bạc chống nhiễu và lõi chống nhiễu chéo

Mã đặt hàng: 570
Giá bán
16,425đ / Mét 21,900đ -25%
Tình trạng hàng: Còn hàng
Số Lượng
0 sản phẩm có sẵn

Mô tả ngắn

Cáp mạng MPE CAT6E-4P loại FTP 4 đôi, có giáp bạc và lõi nhựa chống nhiễu chéo; 305m/cuộn, 2 cuộn/thùng. Không suy ra tốc độ, PoE hoặc chứng nhận riêng chỉ từ tên model.

Tên sản phẩm Cáp mạng MPE CAT6E-4P FTP 4 đôi có giáp bạc chống nhiễu – bán theo mét
Model CAT6E-4P
Thương hiệu MPE
Số đôi dây 4 đôi
Chiều dài 305 m/cuộn
Đóng gói 2 cuộn/thùng
Vật liệu Nhựa, đồng, giấy bạc
Màu dây Xám
Cấu tạo chống nhiễu FTP 4 đôi, giáp bạc và lõi nhựa chống nhiễu chéo
Đơn vị bán Mét
Bảo hành Theo chính sách của nhà sản xuất
Xem đầy đủ thông tin chung

Dùng để kết nối các thiết bị Ethernet như máy tính, switch, router và điểm phát Wi-Fi. Giáp bạc giúp hạn chế nhiễu từ bên ngoài; lõi nhựa chống nhiễu chéo phân cách các đôi dây, hỗ trợ hạn chế nhiễu chéo.

Phù hợp triển khai mạng trong nhà ở, căn hộ, văn phòng và cửa hàng. Bố trí cáp trong ống, máng hoặc hệ thống quản lý cáp phù hợp, thuận tiện kiểm tra và thay thế.

Dùng cùng đầu RJ45, nhân mạng, patch panel, dây nhảy, mặt ổ cắm mạng và vật tư bảo vệ tuyến. Phụ kiện cần phù hợp với cáp có màn chắn, kích thước cáp và kiểu lõi thực tế.

Hiệu quả chống nhiễu phụ thuộc cả cách đấu màn chắn và hệ thống tiếp địa. Tránh gập, kéo căng hoặc siết dây buộc làm biến dạng cáp.

Không mặc định sản phẩm phù hợp ngoài trời, chôn ngầm hoặc cấp nguồn PoE khi chưa xác nhận yêu cầu kỹ thuật.

Đặt đúng mã CAT6E-4P, đối chiếu cấu tạo có giáp bạc và lõi nhựa chống nhiễu chéo. Không dùng riêng tên model để suy ra tốc độ, băng thông hoặc chứng nhận của cáp.

Sản phẩm được công bố dài 305 m/cuộn. Chọn phụ kiện theo đường kính cáp và thông số lõi đã xác nhận, tránh đầu nối quá nhỏ hoặc tiếp xúc không phù hợp.

Cần xác nhận đường kính của hàng thực tế trước khi chọn đầu nối hoặc tính khả năng chứa cáp của ống.

Đối chiếu màu vỏ và nhãn của hàng thực tế nếu cần đồng bộ tuyến cáp.

Chuẩn bị đầu RJ45 hoặc nhân mạng có màn chắn tương thích, patch panel nếu cần, dây nhảy, nhãn và vật tư quản lý cáp. Việc liên kết màn chắn, tiếp địa cần theo hướng dẫn phụ kiện và thiết kế hệ thống.

Cộng chiều dài từng tuyến, gồm đoạn đi lên xuống và phần chừa đấu nối. Chia tổng nhu cầu cho 305 m để ước tính số cuộn, sau đó kiểm tra cách chia đoạn để hạn chế nối giữa tuyến.

Xác nhận model, chiều dài, đường kính thực tế, cỡ lõi, kiểu lõi và thành phần giao hàng. Nếu cần nghiệm thu hiệu năng hoặc dùng PoE, yêu cầu tài liệu kỹ thuật phù hợp trước khi chốt.

Xác định tuyến và vị trí các điểm mạng. Chuẩn bị dụng cụ tuốt vỏ, kìm bấm hoặc dụng cụ nhấn nhân mạng, máy kiểm tra cáp, dây mồi, nhãn và phụ kiện tương thích.

  • Kéo cáp nhẹ, tránh xoắn, gập hoặc cọ vào cạnh sắc.
  • Bố trí cách nguồn gây nhiễu theo thiết kế.
  • Chừa chiều dài đủ đấu nối và đánh dấu hai đầu tuyến.
  • Tuốt vỏ vừa đủ, giữ độ xoắn của đôi dây sát điểm đấu.
  • Xử lý lõi phân cách và giáp bạc theo hướng dẫn đầu nối.
  • Đấu đúng sơ đồ đã chọn; tuyến thẳng dùng cùng sơ đồ ở hai đầu.
  • Kiểm tra trước khi kết nối thiết bị.

Kiểm tra thứ tự dây, đứt mạch, chập và lỗi tách cặp; kiểm tra tính liên tục của màn chắn theo cấu hình hệ thống.

Thử kết nối thực tế. Nếu công trình yêu cầu chứng nhận hiệu năng, dùng máy đo phù hợp; kiểm tra thông mạch đơn giản chưa đủ kết luận tuyến đạt yêu cầu.

  • Không kết nối: kiểm tra thứ tự dây và tiếp xúc đầu nối.
  • Mạng chập chờn: kiểm tra cáp bị gập, ép hoặc đầu nối lỏng.
  • Tốc độ thấp: kiểm tra các đôi dây, phụ kiện và thiết bị mạng.
  • Nhiễu: kiểm tra tuyến đi dây, đấu màn chắn và tiếp địa.

Không dùng cáp mạng thay dây điện dân dụng. Khi sửa tuyến có PoE, ngắt nguồn cấp trước khi thao tác.

Giữ đầu nối khô, sạch; thay đoạn cáp hỏng và tránh nối xoắn tạm. Lưu nhãn tuyến để thuận tiện bảo trì.

Câu hỏi thường gặp

Giáp bạc hỗ trợ hạn chế nhiễu bên ngoài; lõi nhựa chống nhiễu chéo phân cách các đôi dây, hỗ trợ hạn chế nhiễu chéo.

Hãng công bố 305 m/cuộn.

Không lấy chiều dài cuộn làm giới hạn tuyến. Chiều dài tuyến cần theo thiết kế và yêu cầu hệ thống.

Xác nhận đường kính của hàng thực tế trước khi chọn đầu nối hoặc tính khả năng chứa cáp trong ống.

Chỉ khi tương thích với kích thước và kiểu lõi. Để duy trì màn chắn, cần phụ kiện có màn chắn phù hợp.

Chọn vị trí khô ráo và giải pháp bảo vệ phù hợp. Nếu tuyến hoặc thiết bị đặt ngoài trời, nơi có nước hoặc độ ẩm cao, cần xác nhận khả năng đáp ứng của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.

Cần xác nhận thông số cáp đáp ứng thiết bị và thiết kế PoE trước khi chọn.

Tên model chưa đủ căn cứ. Cần tài liệu kỹ thuật và kết quả kiểm tra toàn tuyến.

Cần thực hiện liên kết màn chắn và tiếp địa theo thiết kế, hướng dẫn phụ kiện để hệ thống hoạt động đúng.

Kiểm tra model, nhãn chiều dài, cấu tạo, phụ kiện tương thích và tình trạng vỏ cáp.

Đánh giá sản phẩm này

Đặt câu hỏi về sản phẩm
Email và điện thoại sẽ không được hiển thị theo chính sách bảo mật thông tin khách hàng.