Sikament®-1 R4 là phụ gia siêu dẻo có khả năng giảm nước mức cao đồng thời kéo dài thời gian đông kết của bê tông. Sản phẩm được Sika phát triển đặc biệt cho bê tông thi công trong điều kiện khí hậu nóng, bê tông cần duy trì độ sụt trong thời gian dài hoặc phải vận chuyển từ trạm trộn đến công trường trên quãng đường xa.

Sikament-1 R4 không đơn thuần chỉ làm bê tông “dễ đổ” hơn. Khi sử dụng đúng cấp phối, phụ gia giúp tăng tính công tác mà không cần tăng tỷ lệ nước/xi măng; hoặc có thể giảm lượng nước trộn để hướng tới cường độ bê tông cao hơn. Theo Sika, sản phẩm phù hợp ASTM C494 loại D và G.

Đây là điểm khiến Sikament-1 R4 phù hợp với những công trình cần vừa duy trì độ linh động của bê tông, vừa kiểm soát thời gian đông kết và hạn chế rủi ro xuất hiện mối nối lạnh khi quá trình đổ kéo dài.

Theo Sika Việt Nam, Sikament-1 R4 chủ yếu được sử dụng trong bê tông trộn sẵn và bê tông trộn tại công trường. Các ứng dụng hãng công bố gồm: bê tông vận chuyển xa, bê tông đường giao thông, đường lăn và sân đỗ máy bay, bê tông cốp pha trượt, nền móng, tấm sàn, tường, cột và dầm.

Với người mua, có thể hiểu sản phẩm phù hợp khi công trình gặp một trong các nhu cầu sau:

  • Bê tông phải vận chuyển lâu từ trạm trộn đến công trường.
  • Thi công trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao.
  • Cần giữ độ sụt lâu hơn để thuận tiện bơm, đổ và hoàn thiện.
  • Khối lượng bê tông lớn, thời gian đổ kéo dài và cần hạn chế hình thành mối nối lạnh.
  • Cần giảm nước trộn nhưng vẫn duy trì tính công tác của bê tông.
  • Thi công móng, sàn, dầm, cột, tường hoặc kết cấu bê tông khác thuộc phạm vi hãng công bố.

Sika mô tả Sikament-1 R4 theo hai vai trò chính.

Khi sử dụng như một phụ gia siêu dẻo, Sikament-1 R4 giúp tăng hiệu quả thi công mà không cần tăng tỷ lệ nước/xi măng, duy trì độ sụt trong thời gian dài hơn và hỗ trợ kiểm soát thời gian đông kết. Sika cũng nêu lợi ích trong việc hạn chế hình thành mối nối lạnh khi quá trình đổ bê tông kéo dài.

Điều này đặc biệt hữu ích vào thời tiết nóng, khi bê tông có xu hướng mất độ sụt nhanh hơn và thời gian vận chuyển từ trạm trộn đến công trường trở thành yếu tố đáng quan tâm.

Ở vai trò giảm nước, Sika công bố Sikament-1 R4 có thể giúp tăng đáng kể cường độ bê tông, cho phép giảm lượng xi măng so với bê tông không sử dụng phụ gia trong điều kiện cấp phối phù hợp, đồng thời cải thiện bề mặt hoàn thiện.

Tuy nhiên không nên hiểu rằng cứ cho phụ gia vào là có thể tự động giảm xi măng theo một tỷ lệ cố định. Cấp phối bê tông vẫn cần được thiết kế và thử nghiệm theo yêu cầu cường độ, vật liệu thực tế và điều kiện công trường.

Theo tài liệu chính thức của Sika, Sikament-1 R4 mang lại các lợi ích chính:

  • Duy trì độ sụt của bê tông lâu hơn.
  • Kiểm soát thời gian đông kết.
  • Hỗ trợ hạn chế hình thành mối nối lạnh.
  • Giảm lượng nước trộn khi thiết kế cấp phối phù hợp.
  • Có thể giúp tăng cường độ bê tông.
  • Đặc biệt thích hợp với điều kiện khí hậu nóng.
  • Không làm tăng quá mức lượng khí cuốn vào bê tông.
  • Giúp giảm hiện tượng co ngót theo công bố của hãng.
  • Cải thiện chất lượng bề mặt hoàn thiện.
Thông tin Giá trị
Thương hiệu Sika
Model Sikament®-1 R4
Loại Phụ gia giảm nước mức cao và chậm đông kết
Gốc hóa học Hỗn hợp Naphthalene Sulfonate
Ngoại quan Chất lỏng màu nâu
Khối lượng thể tích 1,20 – 1,24 kg/L ở 20°C
Tiêu chuẩn ASTM C494 loại D & G
Liều dùng khuyến nghị 0,6 – 2,0 L/100 kg xi măng/chất kết dính
Liều dùng điển hình 0,8 – 1,6 L/100 kg xi măng/chất kết dính
Hạn sử dụng 12 tháng khi bảo quản đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở
Nhiệt độ bảo quản +5°C đến +30°C
Quy cách bán lẻ hiện hành 5L, 25L

Thông số kỹ thuật lấy từ PDS và trang sản phẩm Sika Việt Nam; riêng 5L và 25L được xác nhận trong danh sách sản phẩm chính thức gần đây của Sika Việt Nam.

Sika đưa ra liều lượng khuyến nghị:

0,6 – 2,0 lít Sikament-1 R4 cho 100 kg xi măng/chất kết dính.

Liều dùng điển hình:

0,8 – 1,6 lít/100 kg xi măng/chất kết dính.

Đây là khoảng liều lượng, không phải một con số cố định áp dụng cho mọi mẻ bê tông.

Liều thực tế phụ thuộc vào:

  • Loại xi măng.
  • Lượng xi măng/chất kết dính.
  • Cốt liệu.
  • Độ sụt yêu cầu.
  • Thời gian cần duy trì độ sụt.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Cường độ bê tông thiết kế.

Với công trình có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nên thử cấp phối trước khi triển khai đại trà.

Không nên ghi một định mức duy nhất kiểu “1 can dùng cho X m³ bê tông”, vì tỷ lệ phụ thuộc cấp phối.

Nếu lấy đúng liều dùng điển hình 0,8–1,6 L/100 kg chất kết dính của Sika để người mua tham khảo:

Quy cách Lượng chất kết dính tương ứng theo liều điển hình
5L Khoảng 312–625 kg
25L Khoảng 1.562–3.125 kg

Đây chỉ là phép tính từ liều dùng hãng công bố, không phải định mức bê tông theo m³. Lượng bê tông tạo ra phụ thuộc hoàn toàn vào cấp phối xi măng của từng mác bê tông.

Can 5L phù hợp với công trình nhỏ, mẻ trộn ít hoặc người mua muốn thử cấp phối trước khi sử dụng số lượng lớn.

Can 25L phù hợp hơn cho nhà thầu, công trình thi công liên tục hoặc các mẻ bê tông có lượng chất kết dính lớn.

Nếu sử dụng tại trạm trộn hoặc sản xuất bê tông quy mô công nghiệp, Sika còn có các cấu hình đóng gói lớn trong tài liệu PDS.

Sika hướng dẫn có thể cho Sikament-1 R4 vào nước định lượng trước khi nước được đưa vào hỗn hợp khô, hoặc cho phụ gia riêng vào hỗn hợp bê tông đã được làm ướt.

Để phụ gia phân tán hiệu quả, hãng khuyến nghị thời gian trộn ướt tối thiểu:

60 giây.

Nếu cần bổ sung phần nước còn lại để điều chỉnh độ dẻo, Sika hướng dẫn chỉ nên thực hiện sau ít nhất 2/3 thời gian trộn ướt, nhằm tránh đưa quá nhiều nước vào bê tông.

Đây là điểm rất quan trọng: không nên thấy bê tông chưa đủ độ sụt rồi tùy tiện thêm nước, vì việc tăng tỷ lệ nước/xi măng có thể ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.

Sika cho biết Sikament-1 R4 có thể kết hợp với các dòng Sikament®, Sika® Aer, Sika® Pump và Sikacrete® PP-1, nhưng các sản phẩm phải được cho riêng vào hỗn hợp, không trộn các phụ gia với nhau trước khi đưa vào bê tông.

Sikament-1 R4 cũng được hãng xác nhận tương thích với các loại xi măng Portland.

Nếu công trình sử dụng đồng thời nhiều loại phụ gia, vẫn nên thử cấp phối để kiểm tra tương thích và hiệu quả thực tế.

Hai sản phẩm đều có chức năng giảm nước và kéo dài thời gian đông kết nên người mua rất dễ nhầm.

Tiêu chí Sikament-1 R4 Sikament R-7 N
Vai trò Giảm nước mức cao + chậm đông kết Giảm nước + kéo dài ninh kết
Gốc hóa học Naphthalene Sulfonate Lignosulfonate cải tiến
ASTM C494 Loại D & G Loại D
Liều khuyến nghị 0,6–2,0 L/100kg chất kết dính 0,3–0,8 L/100kg xi măng
Định vị chính Siêu dẻo, giảm nước cao, duy trì độ sụt Hóa dẻo, kéo dài ninh kết

Thông tin trên được đối chiếu trực tiếp giữa hai trang sản phẩm chính thức của Sika Việt Nam.

Nếu cần mức giảm nước cao và tính siêu dẻo, Sikament-1 R4 là dòng cần xem xét. Nếu nhu cầu chính là kéo dài thời gian ninh kết và cải thiện tính công tác ở mức phụ gia hóa dẻo thông thường, Sikament R-7 N là một lựa chọn khác trong hệ Sika. Việc chọn cuối cùng nên dựa trên cấp phối và yêu cầu kỹ thuật của bê tông.

Sika nhấn mạnh dù Sikament-1 R4 hỗ trợ tạo bê tông chất lượng cao, các bước trộn, đổ, đầm rung và bảo dưỡng bê tông vẫn phải được thực hiện đúng kỹ thuật.

Phụ gia không thể thay thế cho:

  • Thiết kế cấp phối đúng.
  • Kiểm soát lượng nước.
  • Đầm bê tông đúng kỹ thuật.
  • Che chắn và bảo dưỡng sau khi đổ.
  • Kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào.

Đây là điều người mua cần lưu ý nếu sử dụng Sikament-1 R4 cho bê tông kết cấu.

Sikament-1 R4 có hạn sử dụng 12 tháng khi được bảo quản đúng cách trong bao bì nguyên, chưa mở. Sika yêu cầu bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và trong khoảng nhiệt độ +5°C đến +30°C.

Khi mua hàng nên kiểm tra tình trạng bao bì, ngày sản xuất và hạn sử dụng thực tế trên can.