Van cửa đồng MI-PN10
Van cửa đồng MI-PN10 là thiết bị dùng để đóng hoặc mở dòng chảy trong hệ thống đường ống. Sản phẩm thuộc loại van cửa ty chìm, sử dụng nêm đặc di chuyển lên xuống bên trong thân van thông qua cơ cấu tay quay.
Van có thân bằng đồng, hai đầu kết nối ren trong và tay quay màu xanh. Dải kích cỡ từ DN15 đến DN100 giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước dân dụng, công trình và đường ống kỹ thuật.
Nguyên lý hoạt động
Khi xoay tay quay, chuyển động được truyền qua trục van để nâng hoặc hạ nêm:
- Nêm được nâng lên: đường lưu thông mở và lưu chất đi qua.
- Nêm hạ xuống: tiết diện dòng chảy giảm dần.
- Nêm ép xuống vị trí đóng: dòng chảy bị chặn lại.
Van cửa được thiết kế chủ yếu để làm việc ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Không nên sử dụng van để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài vì dòng chảy tác động liên tục có thể làm mòn nêm và bề mặt làm kín.
Đặc điểm nổi bật
- Cấu tạo van cửa ty chìm, nêm đặc.
- Thân, nắp, nêm và trục được chế tạo bằng đồng.
- Hai đầu ren trong, thuận tiện kết nối với phụ kiện đường ống.
- Tay quay bằng gang, sơn màu xanh.
- Gioăng thân và gioăng trục bằng PTFE.
- Đai ốc cố định tay quay bằng inox SUS 304.
- Cấp áp suất PN10.
- Dải kích cỡ từ DN15 đến DN100.
- Sản xuất tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van cửa đồng |
| Thương hiệu | Minh Hòa |
| Dòng sản phẩm | MI |
| Model | MI-PN10 |
| Loại van | Van cửa ty chìm, nêm đặc |
| Vật liệu thân, nắp | Đồng |
| Vật liệu nêm, trục | Đồng |
| Gioăng thân, gioăng trục | PTFE |
| Vật liệu tay quay | Gang |
| Màu tay quay | Xanh |
| Đai ốc tay quay | Inox SUS 304 |
| Kiểu vận hành | Tay quay |
| Kiểu kết nối | Ren trong |
| Tiêu chuẩn ren | BS 21/ISO 228-1:2000 |
| Tiêu chuẩn sản xuất tham khảo | BS 5154:1991 |
| Cấp áp suất | PN10 |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng 120°C |
| Kích cỡ | DN15–DN100 |
| Môi chất theo công bố | Nước sạch, xăng dầu, gas |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Đơn vị tính | Cái |
Khi sử dụng với xăng dầu, gas hoặc môi chất có yêu cầu an toàn đặc biệt, cần kiểm tra đầy đủ điều kiện áp suất, nhiệt độ, tiêu chuẩn hệ thống và xác nhận kỹ thuật trước khi lắp đặt.
Bảng kích cỡ và quy cách đóng gói
| DN | Ren inch | Cách gọi ren phi phổ biến | Cái/hộp | Cái/thùng |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | Ren phi 21 | 10 | 100 |
| DN20 | 3/4″ | Ren phi 27 | 10 | 80 |
| DN25 | 1″ | Ren phi 34 | 6 | 60 |
| DN32 | 1¼″ | Ren phi 42 | 5 | 40 |
| DN40 | 1½″ | Ren phi 49 | 4 | 24 |
| DN50 | 2″ | Ren phi 60 | 2 | 16 |
| DN65 | 2½″ | Ren phi 76 | 1 | 10 |
| DN80 | 3″ | Ren phi 90 | 1 | 6 |
| DN100 | 4″ | Ren phi 114 | 1 | 6 |
Dải DN và quy cách đóng gói được lấy trực tiếp từbảng giá Minh Hòa năm 2026. “Ren phi” là cách gọi thương mại theo đường kính ngoài gần đúng của ren.
Ứng dụng thực tế
Van cửa đồng MI-PN10 có thể được sử dụng tại:
- Đường ống cấp nước sạch trong nhà ở.
- Hệ thống nước trong chung cư và công trình.
- Đường ống cấp nước cho bồn chứa.
- Hệ thống tưới tiêu và cấp nước sản xuất.
- Các nhánh đường ống cần khóa hoặc mở hoàn toàn.
- Hệ thống dẫn môi chất tương thích với đồng và PTFE.
Sản phẩm phù hợp cho nhiệm vụ khóa dòng. Nếu hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng thường xuyên, nên cân nhắc sử dụng van cầu hoặc loại van điều tiết phù hợp hơn.
Hướng dẫn lựa chọn kích cỡ
- DN15 tương đương ren 1/2″ – ren phi 21.
- DN20 tương đương ren 3/4″ – ren phi 27.
- DN25 tương đương ren 1″ – ren phi 34.
- DN32 tương đương ren 1¼″ – ren phi 42.
- DN40 tương đương ren 1½″ – ren phi 49.
- DN50 tương đương ren 2″ – ren phi 60.
- DN65 tương đương ren 2½″ – ren phi 76.
- DN80 tương đương ren 3″ – ren phi 90.
- DN100 tương đương ren 4″ – ren phi 114.
Ví dụ: đường ống sử dụng đầu ren ngoài 1″ thì chọn van DN25. Nếu sử dụng ống PVC Ø34, cần có phụ kiện chuyển từ ống Ø34 sang ren ngoài 1″ để kết nối với van.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Chọn đúng DN, cỡ ren và cấp áp suất của hệ thống.
- Vệ sinh đường ống trước khi lắp đặt.
- Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp với môi chất.
- Không siết quá mạnh gây hỏng ren hoặc thân van.
- Khi vận hành nên mở hết hoặc đóng hết van.
- Không cố xoay tay quay khi nêm bị kẹt.
- Không tháo van khi đường ống còn áp suất.
- Chạy thử và kiểm tra rò rỉ trước khi đưa hệ thống vào sử dụng.