Van 1 chiều đồng lò xo MIHA-PN16
Van 1 chiều đồng lò xo nêm đồng MIHA-PN16 là thiết bị được lắp trên đường ống để cho nước lưu thông theo một hướng và tự động đóng khi dòng chảy dừng hoặc có xu hướng đảo chiều. Sản phẩm sử dụng cơ cấu nêm kết hợp lò xo, không cần thao tác đóng mở bằng tay.
Thân van có thiết kế nhỏ gọn, hai đầu kết nối ren trong, phù hợp với hệ thống đường ống dân dụng và nhiều hệ thống cấp nước có kích thước tương ứng. Dòng sản phẩm hiện có từ DN15 đến DN100, đáp ứng nhiều quy mô đường ống khác nhau.
Nguyên lý hoạt động
Khi nước chảy đúng chiều, áp lực của dòng nước tác động lên nêm van, làm lò xo co lại và mở đường lưu thông. Khi dòng nước dừng hoặc đổi chiều, lò xo giãn ra, đưa nêm trở về vị trí đóng.
Cơ chế này giúp:
- Ngăn nước chảy ngược trong đường ống.
- Hạn chế hiện tượng tụt áp do dòng hồi.
- Hỗ trợ bảo vệ máy bơm, đồng hồ và các thiết bị trên hệ thống.
- Tự động đóng mở theo dòng chảy, không cần vận hành thủ công.
Đặc điểm nổi bật
- Thân van, nắp van, trục và nêm được chế tạo bằng đồng.
- Lò xo bằng inox, hỗ trợ cơ cấu đóng van tự động.
- Gioăng làm kín bằng cao su NBR.
- Hai đầu ren trong, thuận tiện kết nối với phụ kiện ren.
- Cấp áp suất của model là PN16.
- Dùng cho hệ thống nước sạch.
- Có 9 kích cỡ từ DN15 đến DN100.
- Sản xuất tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van 1 chiều đồng lò xo nêm đồng |
| Thương hiệu | Minh Hòa |
| Model | MIHA-PN16 |
| Loại van | Van 1 chiều dạng lò xo |
| Vật liệu thân và nắp | Đồng |
| Vật liệu nêm, trục | Đồng |
| Vật liệu lò xo | Inox |
| Gioăng làm kín | Cao su NBR |
| Kiểu kết nối | Ren trong |
| Cấp áp suất | PN16 |
| Áp suất làm việc tối đa tham khảo | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa tham khảo | 90°C |
| Môi chất phù hợp | Nước sạch |
| Kích cỡ | DN15–DN100 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Đơn vị tính | Cái |
Áp suất và nhiệt độ thực tế cần được lựa chọn theo điều kiện vận hành, đặc tính môi chất và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất; không nên vận hành liên tục tại giới hạn tối đa.
Bảng kích cỡ và quy cách đóng gói
| DN | Ren inch | Cách gọi ren phi phổ biến | Cái/hộp | Cái/thùng |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | Ren phi 21 | 15 | 180 |
| DN20 | 3/4″ | Ren phi 27 | 15 | 150 |
| DN25 | 1″ | Ren phi 34 | 12 | 120 |
| DN32 | 1¼″ | Ren phi 42 | 6 | 60 |
| DN40 | 1½″ | Ren phi 49 | 6 | 48 |
| DN50 | 2″ | Ren phi 60 | 4 | 32 |
| DN65 | 2½″ | Ren phi 76 | 2 | 12 |
| DN80 | 3″ | Ren phi 90 | 1 | 12 |
| DN100 | 4″ | Ren phi 114 | 1 | 6 |
Quy cách DN và số lượng đóng gói được lấy trực tiếp từbảng giá Minh Hòa năm 2026. “Ren phi” là cách gọi thương mại theo đường kính ngoài gần đúng của ren, không phải đường kính thông thủy thực tế của van.
Ứng dụng thực tế
Van 1 chiều đồng lò xo MIHA-PN16 thích hợp sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước sạch cho nhà ở và công trình.
- Đường ống cấp nước trong tòa nhà.
- Hệ thống máy bơm nước và bồn chứa.
- Đường ống trước đồng hồ nước hoặc thiết bị đo.
- Hệ thống cấp nước phục vụ sản xuất, nông nghiệp và tưới tiêu.
- Các vị trí cần ngăn dòng nước hồi ngược.
Hướng dẫn lựa chọn kích cỡ
Cần chọn DN của van tương ứng với kích thước ren của đường ống hoặc phụ kiện:
- DN15 tương đương ren 1/2″, thường gọi ren phi 21.
- DN20 tương đương ren 3/4″, thường gọi ren phi 27.
- DN25 tương đương ren 1″, thường gọi ren phi 34.
- DN50 tương đương ren 2″, thường gọi ren phi 60.
Ví dụ, hệ thống sử dụng đầu nối ren ngoài 1/2″ thì chọn van DN15. Nếu đường ống PVC Ø21 chưa có đầu ren, cần sử dụng phụ kiện chuyển đổi Ø21 sang ren ngoài 1/2″ để kết nối với van.
Lưu ý khi lắp đặt
- Lắp van đúng chiều mũi tên được thể hiện trên thân.
- Kiểm tra DN và cỡ ren trước khi lắp.
- Vệ sinh đường ống, loại bỏ cặn bẩn và vật lạ.
- Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp để hạn chế rò rỉ.
- Không siết quá mạnh làm hỏng ren hoặc thân van.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ của hệ thống trước khi đưa vào vận hành.
- Không tự động sử dụng cho hóa chất, xăng dầu hoặc môi chất đặc biệt khi chưa có xác nhận kỹ thuật từ nhà sản xuất.