Khi lựa chọn cửa nhôm kính, nhiều gia chủ thường gặp các thông tin như:

  • Nhôm hệ 55.

  • Nhôm hệ 93.

  • Nhôm hệ Xingfa 55.

  • Nhôm bản 1.4 mm.

  • Kính 8 mm.

  • Cửa mở quay, cửa lùa.

Những thông số này có ý nghĩa gì? Hệ nhôm càng lớn có phải càng tốt? Độ dày nhôm ảnh hưởng như thế nào đến độ bền của cửa?

Hiểu đúng các thông số giúp gia chủ lựa chọn được bộ cửa phù hợp với từng vị trí sử dụng, tránh tình trạng chọn sai hệ hoặc trả thêm chi phí cho những tính năng không cần thiết.

"Hệ nhôm" là cách gọi để phân loại thiết kế thanh profile nhôm theo từng bộ tiêu chuẩn.

Mỗi hệ nhôm sẽ có:

  • Kích thước thanh nhôm khác nhau.

  • Cấu tạo khoang nhôm khác nhau.

  • Độ dày nhôm khác nhau.

  • Loại phụ kiện tương thích khác nhau.

  • Khả năng chịu lực khác nhau.

Ví dụ:

  • Nhôm hệ 55: thường dùng cho cửa sổ, cửa đi mở quay.

  • Nhôm hệ 93: thường dùng cho cửa lùa.

  • Nhôm hệ 100, Xingfa hệ lớn: dùng cho cửa kích thước lớn, yêu cầu độ cứng cao.

Tên gọi "hệ 55", "hệ 93" thường liên quan đến kích thước thiết kế của thanh nhôm, không phải trực tiếp là độ dày nhôm.

Một bộ cửa nhôm kính thường được mô tả theo cấu trúc:

Thương hiệu + hệ nhôm + kiểu cửa + kính + phụ kiện

Ví dụ:

Cửa nhôm Xingfa hệ 55 mở quay kính cường lực 8 mm

Có thể hiểu:

Thông tin Ý nghĩa
Xingfa Thương hiệu nhôm
Hệ 55 Dòng profile nhôm
Mở quay Kiểu vận hành cửa
Kính cường lực 8 mm Loại và độ dày kính

Hệ nhôm quyết định cấu tạo và khả năng ứng dụng của bộ cửa.

Một số hệ phổ biến:

Hệ nhôm Ứng dụng phổ biến
Hệ 55 Cửa sổ, cửa đi mở quay
Hệ 60 Cửa đi, cửa sổ
Hệ 93 Cửa lùa
Hệ lớn Cửa kích thước lớn, vách kính

Không phải hệ lớn hơn luôn tốt hơn. Quan trọng là lựa chọn đúng theo vị trí sử dụng.

Ví dụ:

  • Cửa sổ phòng ngủ không cần dùng hệ quá lớn.

  • Cửa ban công rộng cần hệ nhôm chắc chắn hơn.

Độ dày là một trong những thông số quan trọng nhất.

Ví dụ:

  • Nhôm 1.2 mm.

  • Nhôm 1.4 mm.

  • Nhôm 1.8 mm.

  • Nhôm 2.0 mm.

Độ dày ảnh hưởng đến:

  • Độ cứng của cửa.

  • Khả năng chịu lực.

  • Độ ổn định khi sử dụng lâu dài.

Thông thường:

Độ dày Ứng dụng
1.2 – 1.4 mm Cửa phổ thông
1.4 – 1.8 mm Nhà phố, công trình yêu cầu cao hơn
Trên 2 mm Cửa lớn, công trình cao cấp

Bản nhôm là kích thước chiều rộng của thanh nhôm khi nhìn theo mặt cắt.

Ví dụ:

  • Bản nhôm 55 mm.

  • Bản nhôm 93 mm.

Bản nhôm lớn thường giúp:

  • Tăng độ chắc chắn.

  • Tạo cảm giác cửa cao cấp hơn.

  • Phù hợp với cửa kích thước lớn.

Kính là thành phần quan trọng chiếm phần lớn diện tích bộ cửa.

Các loại kính thường dùng:

Loại kính Đặc điểm
Kính thường Chi phí thấp, dùng vị trí cơ bản
Kính cường lực Bền hơn, an toàn hơn
Kính dán an toàn Hạn chế vỡ rơi thành mảnh
Kính hộp Cách âm, cách nhiệt tốt

Độ dày kính phổ biến:

  • 5 mm.

  • 6 mm.

  • 8 mm.

  • 10 mm.

  • 12 mm.

Ví dụ:

Kính cường lực 8 mm nghĩa là:

  • Loại kính: cường lực.

  • Độ dày: 8 mm.

Kiểu mở ảnh hưởng trực tiếp đến công năng sử dụng.

Ưu điểm:

  • Độ kín khít tốt.

  • Cách âm, chống bụi tốt.

  • Phù hợp cửa đi, cửa sổ.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm diện tích.

  • Dễ sử dụng.

  • Phù hợp không gian nhỏ.

Ứng dụng:

  • Cửa ban công.

  • Cửa phòng.

  • Vách kính lớn.

Một bộ cửa tốt không chỉ phụ thuộc vào thanh nhôm mà còn phụ thuộc vào phụ kiện.

Các phụ kiện chính:

  • Bản lề.

  • Tay nắm.

  • Khóa.

  • Bánh xe.

  • Gioăng cao su.

  • Thanh truyền động.

Phụ kiện chất lượng giúp:

  • Cửa đóng mở nhẹ hơn.

  • Tăng độ kín khít.

  • Kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Hai bộ cửa cùng ghi "nhôm hệ 55" nhưng giá có thể khác nhau do:

Nhôm dày hơn thường có giá cao hơn.

Kính thường, kính cường lực và kính hộp có mức giá khác nhau.

Phụ kiện phổ thông và phụ kiện cao cấp tạo ra sự chênh lệch lớn.

Đường cắt, góc ghép, ke góc và quy trình lắp đặt ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng.

Vị trí Gợi ý lựa chọn
Cửa sổ phòng ngủ Hệ nhôm phổ thông, kính phù hợp
Cửa phòng Nhôm hệ trung bình
Cửa chính Hệ nhôm chắc chắn, kính an toàn
Cửa ban công Hệ lùa hoặc mở quay tùy diện tích
Vách kính lớn Hệ nhôm lớn, kính dày hơn

Trước khi đặt hàng, gia chủ nên hỏi rõ:

  • Thương hiệu nhôm?

  • Hệ nhôm?

  • Độ dày thanh nhôm?

  • Loại kính?

  • Độ dày kính?

  • Thương hiệu phụ kiện?

  • Kiểu mở cửa?

  • Chính sách bảo hành?

Không nên chỉ hỏi "giá cửa nhôm kính bao nhiêu/m²" vì cùng một diện tích nhưng chất lượng có thể khác nhau rất nhiều.

Hiểu đúng thông số nhôm kính giúp gia chủ lựa chọn được bộ cửa phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

Nhà Vui cung cấp giải pháp hoàn thiện nhà phố với:

  • Hệ cửa nhôm kính.

  • Kính cường lực.

  • Phụ kiện cửa.

  • Vật liệu hoàn thiện đồng bộ.

Liên hệ Nhà Vui để được tư vấn hệ nhôm phù hợp theo từng vị trí sử dụng trong công trình.

Danh mục liên quan: Cửa nhôm kính