Van cửa đồng MBV-PN10 Minh Hòa
Van cửa đồng MBV-PN10 là dòng van đóng mở đường ống do Minh Hòa sản xuất. Sản phẩm có thân bằng đồng, thiết kế ty chìm, nêm đặc và kết nối ren, phù hợp lắp đặt tại các vị trí cần khóa hoặc mở hoàn toàn dòng nước.
Van có dải kích thước từ DN15 đến DN100, tương đương ren 1/2 inch đến 4 inch. Áp suất làm việc tối đa 10 bar và nhiệt độ làm việc tối đa 120°C theo thông số công bố của nhà sản xuất.
Thiết kế cửa van nâng lên hoặc hạ xuống theo chuyển động của tay quay giúp đóng mở dòng chảy trực tiếp. Khi mở hoàn toàn, tiết diện lưu thông tương đối lớn, hạn chế cản trở dòng nước so với trạng thái van đóng một phần.
Đặc điểm nổi bật của van cửa đồng MBV-PN10
Van MBV-PN10 sử dụng cơ cấu ty chìm nên chiều cao tổng thể của van không thay đổi đáng kể trong quá trình đóng mở. Thiết kế này phù hợp với các khu vực có không gian lắp đặt giới hạn.
Thân, nắp, đĩa và trục van được sản xuất bằng đồng. Tay quay bằng gang có màu xanh lá cây, giúp người vận hành dễ nhận biết và tạo lực đóng mở thuận tiện.
Van sử dụng kết nối ren nên có thể lắp đặt trực tiếp với đường ống và phụ kiện ren tương ứng. Khi cần kiểm tra hoặc thay thế, người dùng có thể tháo van mà không phải cắt toàn bộ đường ống.
Những đặc điểm chính gồm:
- Van cửa ty chìm, nêm đặc.
- Kết nối ren trong hai đầu.
- Thân và các bộ phận chính bằng đồng.
- Tay quay bằng gang, màu xanh lá cây.
- Dải kích thước từ DN15 đến DN100.
- Áp suất làm việc tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ làm việc tối đa 120°C.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 5154:1991.
- Đường ren theo công bố của hãng: BS 21/ISO 228-1:2000.
Thông số kỹ thuật van cửa đồng MBV-PN10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại van | Van cửa, van cổng |
| Model | MBV-PN10 |
| Thương hiệu | Minh Hòa |
| Cơ cấu | Ty chìm, nêm đặc |
| Phương thức vận hành | Tay quay |
| Kiểu kết nối | Ren trong |
| Kích thước | DN15–DN100 |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 120°C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | BS 5154:1991 |
| Tiêu chuẩn ren công bố | BS 21/ISO 228-1:2000 |
| Lưu chất được xác nhận rõ | Nước sạch |
| Đơn vị tính | Cái |
Cấu tạo và vật liệu
Theo thông số công bố của Minh Hòa, van cửa đồng MBV-PN10 gồm các bộ phận và vật liệu chính sau:
| Bộ phận | Vật liệu |
| Thân van | Đồng |
| Nắp van | Đồng |
| Đĩa van | Đồng |
| Trục van | Đồng |
| Ốc đệm | Đồng |
| Ốc áp lực | Đồng |
| Đệm trục | Đồng |
| Đệm nhãn hiệu | Nhôm |
| Gioăng thân | PTFE |
| Gioăng trục | PTFE |
| Ốc tay quay | Thép không gỉ SUS 304 |
| Tay quay | Gang |
Cấu tạo chủ yếu bằng đồng giúp sản phẩm phù hợp với hệ thống đường ống nước dân dụng và kỹ thuật. Gioăng PTFE được bố trí tại các vị trí làm kín theo thiết kế của nhà sản xuất.
Bảng quy đổi DN, cỡ ren và phi ống
Trong tên sản phẩm, DN là đường kính danh nghĩa của đường ống. DN không phải số đo chính xác bằng milimét của đường kính ngoài thân van. Khi mua bán vật tư tại Việt Nam, kích thước này thường được gọi theo DN, cỡ ren inch hoặc “phi ống”.
| Kích thước van | Cỡ ren tương đương | Cách gọi phi ống phổ biến | Đóng gói |
| DN15 | 1/2 inch | Phi 21 | 10 cái/hộp, 100 cái/thùng |
| DN20 | 3/4 inch | Phi 27 | 10 cái/hộp, 80 cái/thùng |
| DN25 | 1 inch | Phi 34 | 6 cái/hộp, 60 cái/thùng |
| DN32 | 1 1/4 inch | Phi 42 | 5 cái/hộp, 40 cái/thùng |
| DN40 | 1 1/2 inch | Phi 49 | 4 cái/hộp, 24 cái/thùng |
| DN50 | 2 inch | Phi 60 | 2 cái/hộp, 16 cái/thùng |
| DN65 | 2 1/2 inch | Phi 76 | 1 cái/hộp, 10 cái/thùng |
| DN80 | 3 inch | Phi 90 | 1 cái/hộp, 6 cái/thùng |
| DN100 | 4 inch | Phi 114 | 1 cái/hộp, 6 cái/thùng |
Ví dụ, van cửa MBV-PN10 DN15 tương đương ren 1/2 inch và thường được gọi là van ren phi 21. Van DN20 tương đương ren 3/4 inch, thường gọi là phi 27.
Cách gọi “phi” trong bảng là tên thương mại phổ biến theo cỡ ống. Khi đặt hàng, nên ưu tiên xác nhận đồng thời DN và kích thước ren để tránh nhầm lẫn.
Ứng dụng của van cửa đồng MBV-PN10
Van cửa đồng MBV-PN10 phù hợp với các vị trí cần khóa hoặc mở đường nước, chẳng hạn:
- Đường ống cấp nước trong nhà ở và công trình.
- Hệ thống cấp nước cho khu thương mại, nhà xưởng và kho hàng.
- Đường ống cấp nước cho bồn chứa hoặc máy bơm.
- Nhánh phân phối nước và đường ống kỹ thuật.
- Vị trí cần cô lập thiết bị để bảo trì hoặc thay thế.
Trang giới thiệu của Minh Hòa có đề cập khả năng sử dụng với nước sạch, xăng dầu và gas. Tuy nhiên, phần đặc điểm kỹ thuật của hãng xác nhận rõ ứng dụng cho nước sạch. Nếu sử dụng với xăng dầu, gas, hóa chất hoặc lưu chất đặc biệt, cần được đơn vị kỹ thuật hoặc nhà sản xuất xác nhận về độ tương thích của vật liệu và điều kiện vận hành trước khi lắp đặt.
Cách chọn kích thước van phù hợp
Kích thước van cần tương ứng với cỡ ren của đường ống hoặc phụ kiện kết nối. Không nên chỉ đo đường kính bên ngoài của van rồi lựa chọn theo cảm tính.
Một số quy đổi thường gặp:
- Ống ren phi 21 chọn van DN15, ren 1/2 inch.
- Ống ren phi 27 chọn van DN20, ren 3/4 inch.
- Ống ren phi 34 chọn van DN25, ren 1 inch.
- Ống ren phi 42 chọn van DN32, ren 1 1/4 inch.
- Ống ren phi 49 chọn van DN40, ren 1 1/2 inch.
- Ống ren phi 60 chọn van DN50, ren 2 inch.
Ngoài kích thước, cần kiểm tra áp suất thực tế, nhiệt độ, loại lưu chất và điều kiện môi trường. Áp suất vận hành không được vượt quá giới hạn tối đa 10 bar do nhà sản xuất công bố.
Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi lắp van, cần vệ sinh đường ống để loại bỏ cát, mạt kim loại và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến bề mặt làm kín.
Kiểm tra cỡ ren của van và đường ống, sau đó sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp. Khi siết, đặt dụng cụ vào phần lục giác gần đầu nối đang thi công, tránh dùng thân van hoặc tay quay làm điểm chịu lực.
Van cửa thường được sử dụng ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Không nên duy trì van ở trạng thái mở một phần để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài, vì dòng chảy có thể gây rung và làm mòn bề mặt cửa van.
Sau khi hoàn tất lắp đặt, mở nước từ từ, kiểm tra các mối nối ren và khu vực trục van. Nếu phát hiện rò rỉ, cần ngừng vận hành và xử lý trước khi đưa hệ thống vào sử dụng chính thức.
Lưu ý khi sử dụng và bảo dưỡng
- Không vận hành vượt quá áp suất tối đa 10 bar.
- Không sử dụng vượt quá nhiệt độ tối đa 120°C.
- Không dùng thanh nối dài để ép tay quay khi van bị kẹt.
- Đóng mở van từ từ để hạn chế biến động áp suất trong đường ống.
- Kiểm tra định kỳ khu vực ren nối, trục van và tay quay.
- Đóng mở thử van định kỳ nếu van ít được vận hành.
- Xả áp và cô lập đường ống trước khi tháo hoặc bảo dưỡng van.
- Xác nhận với đơn vị kỹ thuật trước khi dùng cho lưu chất không phải nước sạch.
Van cửa đồng MBV-PN10 phù hợp với nhu cầu nào?
Van cửa đồng Minh Hòa MBV-PN10 là lựa chọn phù hợp cho hệ thống đường ống ren cần một thiết bị đóng mở bằng tay, có thân đồng và dải kích thước rộng từ DN15 đến DN100.
Thiết kế ty chìm giúp van gọn trong quá trình vận hành, trong khi kết nối ren thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì. Để lựa chọn chính xác, người mua nên cung cấp cỡ DN hoặc cỡ ren, áp suất, nhiệt độ và loại lưu chất của hệ thống.