Van 1 chiều đồng lá lật MBV-PN10
Van 1 chiều đồng lá lật MBV-PN10 là thiết bị được lắp trên đường ống nhằm cho phép dòng nước lưu thông theo một hướng và tự động đóng khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều.
Sản phẩm hoạt động bằng cơ cấu lá van gắn bản lề, không cần tay vận hành, điện hoặc bộ điều khiển. Thân van bằng đồng, hai đầu kết nối ren trong, phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước dân dụng và công trình.
Theo bảng giá Minh Hòa áp dụng từ ngày 01/08/2026, dòng MBV-PN10 có đầy đủ kích cỡ từ DN15 đến DN100.
Nguyên lý hoạt động
Khi lưu chất di chuyển đúng chiều, áp lực của dòng chảy đẩy lá van mở ra, tạo đường lưu thông qua thân van. Khi dòng chảy dừng hoặc xuất hiện áp lực ngược, lá van tự động trở về vị trí đóng để hạn chế lưu chất chảy ngược.
Cơ chế này giúp:
- Kiểm soát dòng chảy theo một hướng.
- Hạn chế hiện tượng nước hồi ngược.
- Hỗ trợ bảo vệ máy bơm và thiết bị trên đường ống.
- Vận hành tự động, không cần thao tác thủ công.
- Không sử dụng điện hoặc nguồn năng lượng bên ngoài.
Đặc điểm nổi bật
- Thân, nắp và lá van được chế tạo bằng đồng.
- Cơ cấu lá lật đóng mở theo áp lực dòng chảy.
- Hai đầu ren trong, thuận tiện kết nối với phụ kiện đường ống.
- Cấp áp suất PN10.
- Dải kích cỡ từ DN15 đến DN100.
- Thiết kế tương đối gọn so với các dòng van nối mặt bích.
- Sản xuất tại Việt Nam.
- Phù hợp với hệ thống nước và môi chất tương thích với vật liệu van.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van 1 chiều đồng lá lật |
| Thương hiệu | Minh Hòa |
| Dòng sản phẩm | MBV |
| Model | MBV-PN10 |
| Loại van | Van 1 chiều dạng lá lật |
| Vật liệu thân van | Đồng |
| Vật liệu nắp van | Đồng |
| Vật liệu lá van | Đồng |
| Kiểu kết nối | Ren trong |
| Tiêu chuẩn ren tham khảo | BS 21/ISO 228-1:2000 |
| Cấp áp suất | PN10 |
| Áp suất làm việc tối đa tham khảo | 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa tham khảo | 120°C |
| Kích cỡ | DN15–DN100 |
| Môi chất chính | Nước sạch |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Đơn vị tính | Cái |
Áp suất và nhiệt độ thực tế cần được xác định theo môi chất, điều kiện vận hành và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên duy trì hệ thống liên tục tại giới hạn tối đa.
Bảng kích cỡ và quy cách đóng gói
| DN | Ren inch | Cách gọi ren phi phổ biến | Cái/hộp | Cái/thùng |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | Ren phi 21 | 12 | 120 |
| DN20 | 3/4″ | Ren phi 27 | 10 | 100 |
| DN25 | 1″ | Ren phi 34 | 8 | 80 |
| DN32 | 1¼″ | Ren phi 42 | 6 | 48 |
| DN40 | 1½″ | Ren phi 49 | 4 | 32 |
| DN50 | 2″ | Ren phi 60 | 2 | 18 |
| DN65 | 2½″ | Ren phi 76 | 2 | 16 |
| DN80 | 3″ | Ren phi 90 | 1 | 12 |
| DN100 | 4″ | Ren phi 114 | 1 | 6 |
Dải kích cỡ và quy cách đóng gói trên được lấy trực tiếp từbảng giá Minh Hòa năm 2026. “Ren phi” là cách gọi thương mại theo đường kính ngoài gần đúng của ren, không phải đường kính thông thủy thực tế.
Ứng dụng thực tế
Van 1 chiều đồng lá lật MBV-PN10 có thể được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước sạch cho nhà ở.
- Đường ống cấp nước trong chung cư và công trình.
- Hệ thống máy bơm và bồn chứa nước.
- Đường ống trước các thiết bị cần hạn chế dòng hồi.
- Hệ thống tưới tiêu và cấp nước sản xuất.
- Hệ thống đường ống kỹ thuật có áp suất và nhiệt độ phù hợp.
Nếu sử dụng với nước nóng, dầu, khí hoặc môi chất khác, cần kiểm tra khả năng tương thích của toàn bộ vật liệu bên trong van trước khi lắp đặt.
Hướng dẫn lựa chọn kích cỡ
Cần chọn DN của van tương ứng với kích thước ren của đường ống hoặc phụ kiện:
- DN15 tương đương ren 1/2″ – ren phi 21.
- DN20 tương đương ren 3/4″ – ren phi 27.
- DN25 tương đương ren 1″ – ren phi 34.
- DN32 tương đương ren 1¼″ – ren phi 42.
- DN40 tương đương ren 1½″ – ren phi 49.
- DN50 tương đương ren 2″ – ren phi 60.
- DN65 tương đương ren 2½″ – ren phi 76.
- DN80 tương đương ren 3″ – ren phi 90.
- DN100 tương đương ren 4″ – ren phi 114.
Ví dụ, đường ống sử dụng đầu ren ngoài 3/4″ thì chọn van DN20. Nếu sử dụng ống PVC Ø27, cần có phụ kiện chuyển từ ống Ø27 sang ren ngoài 3/4″ để kết nối với van.
Lưu ý khi lắp đặt
- Lắp van đúng chiều mũi tên thể hiện trên thân.
- Kiểm tra chính xác DN và cỡ ren trước khi thi công.
- Vệ sinh đường ống, loại bỏ cát, cặn và vật lạ.
- Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp.
- Không siết quá mạnh gây biến dạng hoặc hỏng ren.
- Bố trí vị trí thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì.
- Không sử dụng cho hóa chất ăn mòn khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
- Chạy thử và kiểm tra rò rỉ trước khi đưa hệ thống vào vận hành.