Giới thiệu máy khoan động lực Bosch GSB 16 RE
Máy khoan động lực Bosch GSB 16 RE là dòng máy khoan dùng điện chuyên nghiệp, được trang bị động cơ công suất 750W để đáp ứng các công việc khoan và lắp đặt tại công trình, xưởng sửa chữa hoặc khu vực sản xuất.
Phiên bản mã 06012281K1 được cung cấp kèm valy nhựa, giúp bảo quản máy và phụ kiện gọn gàng, đồng thời thuận tiện khi mang theo đến nhiều vị trí làm việc. Bosch xác nhận đây là phiên bản GSB 16 RE có mã đơn hàng 0.601.228.1K1.
Ưu điểm nổi bật
- Động cơ công suất 750W phù hợp với nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp.
- Hỗ trợ chế độ khoan xoay và khoan động lực.
- Tốc độ không tải tối đa 3.250 vòng/phút.
- Tần suất đập tối đa 48.500 lần/phút.
- Đầu kẹp mũi khoan từ 1,5–13mm.
- Có chức năng đảo chiều và điều chỉnh tốc độ.
- Tay cầm phụ hỗ trợ kiểm soát máy chắc chắn hơn.
- Cữ chặn độ sâu giúp kiểm soát chiều sâu lỗ khoan.
- Thiết kế thân máy nhỏ gọn, thuận tiện thao tác trong nhiều không gian.
- Valy nhựa hỗ trợ bảo quản và vận chuyển máy dễ dàng.
Bosch giới thiệu GSB 16 RE với hộp bánh răng và vỏ mô-tơ chắc chắn, động cơ 750W cùng thiết kế công thái học nhỏ gọn.
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu: Bosch
- Dòng sản phẩm: GSB 16 RE Professional
- Mã sản phẩm: 06012281K1
- Loại máy: Máy khoan động lực dùng điện
- Phiên bản: Kèm valy nhựa
- Công suất đầu vào định mức: 750W
- Tốc độ không tải: 0–3.250 vòng/phút
- Tần suất đập: 0–48.500 lần/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2,1Nm
- Khả năng đầu kẹp: 1,5–13mm
- Đường kính khoan tối đa trên gỗ: 25mm
- Đường kính khoan tối đa trên thép: 12mm
- Đường kính khoan tối đa trên bê tông: 16mm
- Trọng lượng máy: Khoảng 1,8kg
- Chức năng đảo chiều: Có
- Điều chỉnh tốc độ: Có
- Chế độ khoan động lực: Có
- Nguồn điện sử dụng: Điện lưới
- Quy cách cung cấp: Máy khoan, tay cầm phụ, cữ chặn độ sâu, khóa đầu kẹp và valy nhựa
Các thông số công suất, tốc độ, tần suất đập, đầu kẹp và khả năng khoan được công bố trên trang sản phẩm chính thức của Bosch Professional.
Khả năng làm việc
Máy khoan động lực Bosch GSB 16 RE phù hợp sử dụng trong các công việc:
- Khoan bê tông với đường kính tối đa 16mm.
- Khoan thép với đường kính tối đa 12mm.
- Khoan gỗ với đường kính tối đa 25mm.
- Khoan tường và vật liệu xây dựng khi sử dụng chế độ động lực.
- Lắp đặt thiết bị điện, thiết bị nước, giá đỡ và phụ kiện nội thất.
- Bắt hoặc tháo vít khi sử dụng đầu vít và phụ kiện phù hợp.
- Thực hiện công việc tại công trình, xưởng cơ khí và khu vực sửa chữa.
Hướng dẫn sử dụng
Chọn loại mũi khoan phù hợp với vật liệu cần gia công, sau đó đưa mũi vào đầu kẹp và dùng khóa đầu kẹp để siết chắc chắn. Điều chỉnh cữ chặn độ sâu theo chiều sâu lỗ khoan mong muốn.
Khi khoan gỗ hoặc kim loại, sử dụng chế độ khoan xoay. Khi khoan bê tông, tường hoặc khối xây, chuyển sang chế độ khoan động lực.
Đặt mũi khoan vuông góc với bề mặt, vận hành ở tốc độ thấp để định tâm rồi tăng tốc từ từ. Nên lắp tay cầm phụ và giữ máy bằng hai tay khi khoan vật liệu cứng hoặc thực hiện lỗ khoan có đường kính lớn.
Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm tra dây điện, đầu kẹp, tay cầm phụ và mũi khoan trước khi vận hành.
- Luôn ngắt nguồn điện trước khi thay mũi khoan hoặc điều chỉnh máy.
- Chọn đúng chế độ khoan theo từng loại vật liệu.
- Không sử dụng mũi khoan vượt quá khả năng làm việc của máy.
- Không ép máy quá mạnh để tránh làm nóng mũi khoan và động cơ.
- Sử dụng kính bảo hộ, khẩu trang và trang bị an toàn phù hợp.
- Không vận hành máy trong môi trường ẩm ướt hoặc gần nguồn nước.
- Vệ sinh khe thông gió và thân máy sau khi sử dụng.
- Sắp xếp máy cùng phụ kiện vào valy nhựa và bảo quản tại nơi khô ráo.