Keo KOVA Clear là gì?
KOVA Clear là lớp phủ bảo vệ trong suốt hệ nước, một thành phần, được KOVA phát triển để phủ lên bề mặt vật liệu sau khi hoàn thiện. Lớp phủ giúp giữ lại màu sắc và hiệu ứng nguyên bản của vật liệu, đồng thời tăng khả năng chống bám bẩn, dễ vệ sinh và bảo vệ bề mặt trước tác động của thời tiết.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các bề mặt trang trí như sơn đá, sơn gai, sơn gấm, nhưng không giới hạn ở những hệ sơn này. KOVA còn công bố sản phẩm có thể sử dụng trên bê tông, vữa xi măng, thạch cao, gỗ và các bề mặt sơn phủ nội thất hoặc ngoại thất phù hợp.
Nói đơn giản, nếu lớp sơn hoặc vật liệu bên dưới tạo ra vẻ đẹp cho bề mặt thì KOVA Clear đóng vai trò như lớp hoàn thiện trong suốt phía ngoài, giúp bảo vệ mà không che mất hiệu ứng trang trí.
Hai lựa chọn hoàn thiện Mờ và Bóng
KOVA công bố Clear với các hiệu ứng Mờ và Bóng, nhờ vậy người mua có thể lựa chọn theo phong cách hoàn thiện mong muốn. Khi ra mắt sản phẩm, hãng cũng nhấn mạnh đây là một trong những đặc điểm chính của dòng Clear.
Loại Bóng phù hợp khi muốn bề mặt sau hoàn thiện có độ phản sáng rõ hơn, giúp hiệu ứng đá, vân trang trí hoặc màu sắc trở nên nổi bật.
Loại Mờ phù hợp khi muốn giữ vẻ tự nhiên và hạn chế độ phản chiếu mạnh trên bề mặt.
Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ Mờ hoặc Bóng, bởi đây là khác biệt về hiệu ứng thẩm mỹ sau khi lớp phủ khô.
KOVA Clear dùng được trên những bề mặt nào?
Theo thông tin kỹ thuật hiện hành của KOVA, sản phẩm có thể áp dụng trên:
- Bê tông
- Vữa xi măng
- Thạch cao
- Gỗ
- Sơn đá
- Sơn gai
- Sơn gấm
- Các bề mặt sơn phủ nội thất
- Các bề mặt sơn phủ ngoại thất phù hợp
KOVA cũng công bố khả năng bám dính tốt trên gỗ, đá và các bề mặt sơn gốc Acrylic.
Điều này giúp KOVA Clear hữu ích không chỉ cho một loại vật liệu mà cho nhiều hạng mục hoàn thiện khác nhau trong công trình.
Khi nào nên sử dụng KOVA Clear?
KOVA Clear phù hợp khi bề mặt đã có màu sắc hoặc hiệu ứng hoàn thiện và người dùng muốn bảo vệ lớp trang trí thay vì phủ thêm một lớp sơn màu khác.
Ví dụ, sau khi hoàn thiện sơn đá hoặc sơn hiệu ứng, một lớp phủ trong suốt giúp người nhìn vẫn thấy rõ màu sắc, đường vân và kết cấu bên dưới.
Sản phẩm cũng phù hợp với những bề mặt thường xuyên cần vệ sinh, bởi KOVA công bố Clear có đặc tính chống bám bẩn và dễ lau chùi.
Đặc tính nổi bật
KOVA công bố Clear có các đặc tính gồm chịu tia UV, chống bám bẩn, dễ lau chùi, chống trầy xước và chống thấm, đồng thời giúp giữ vẻ nguyên bản và tăng độ bền của bề mặt vật liệu.
Sản phẩm là hệ nước nên dễ thi công và được hãng mô tả là khô nhanh. KOVA cũng công bố sản phẩm không chứa chì, thủy ngân và các chất độc hại được hãng liệt kê, với hàm lượng VOC thấp hơn 50 g/L.
Điểm cần hiểu đúng là KOVA Clear có khả năng chống thấm cho lớp bề mặt, nhưng chức năng chính vẫn là lớp phủ bảo vệ trong suốt. Không nên xem sản phẩm này như một hệ chống thấm kết cấu chuyên dụng thay cho CT-11A hoặc các sản phẩm chống thấm chuyên biệt của KOVA.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | KOVA |
| Sản phẩm | KOVA Clear |
| Loại vật liệu | Lớp phủ bảo vệ trong suốt |
| Hệ sản phẩm | Hệ nước |
| Thành phần sử dụng | 1 thành phần |
| Phân loại hoàn thiện | Mờ, Bóng |
| Quy cách hiện hành | Lon 1L, Thùng 5L |
| Bề mặt áp dụng | Bê tông, vữa xi măng, thạch cao, gỗ, sơn hiệu ứng và các bề mặt sơn phủ phù hợp |
| Độ dày mỗi lớp | 20 – 25 µm |
| Định mức lý thuyết | 8 – 10 m²/lít/lớp |
| Số lớp KOVA hướng dẫn | 2 lớp |
| Khoảng cách giữa hai lớp | 3 – 4 giờ |
| Pha loãng | Tối đa 5% nước sạch theo thể tích |
| Hàm lượng VOC | < 50 g/L |
| Dụng cụ | Rulô, chổi cọ hoặc súng phun airless |
Các thông số trên được lấy từ trang sản phẩm KOVA Clear hiện tại của KOVA.
Định mức sử dụng
Định mức lý thuyết do KOVA công bố là:
8 – 10 m²/lít/lớp.
Như vậy có thể tham khảo:
| Quy cách | Diện tích lý thuyết cho 1 lớp |
|---|---|
| 1L | Khoảng 8 – 10 m² |
| 5L | Khoảng 40 – 50 m² |
Đây là định mức lý thuyết, không nên hiểu là cam kết diện tích cố định. KOVA lưu ý lượng sử dụng thực tế phụ thuộc yêu cầu thi công, tình trạng bề mặt và kỹ thuật thi công.
Nếu phủ đúng 2 lớp theo hướng dẫn của hãng, diện tích hoàn thiện thực tế trên cùng một lượng vật liệu sẽ tương ứng giảm so với con số tính cho một lớp.
Nên chọn 1L hay 5L?
Lon 1L thuận tiện với hạng mục nhỏ, thử mẫu, sửa chữa hoặc chỉ cần phủ một diện tích hạn chế.
Thùng 5L phù hợp hơn khi thi công diện tích lớn hoặc cần hoàn thiện đồng bộ nhiều mảng bề mặt.
Không nên chỉ chọn theo kích thước bao bì. Người mua nên tính diện tích cần phủ × số lớp, sau đó đối chiếu định mức 8–10 m²/lít/lớp để dự trù lượng vật liệu.
Chuẩn bị bề mặt trước khi phủ
KOVA yêu cầu bề mặt phải được làm sạch hoàn toàn trước khi thi công.
Đặc biệt, nếu KOVA Clear được phủ lên một lớp sơn trang trí, lớp sơn bên dưới phải khô hoàn toàn tối thiểu 12 giờ trước khi phủ Clear.
Đây là bước rất quan trọng. Nếu lớp sơn bên dưới vẫn còn ướt, KOVA cảnh báo lớp Clear có thể ngả vàng, mất độ bóng hoặc xuất hiện loang màu.
Vì vậy không nên vội phủ Clear ngay sau khi vừa hoàn thành lớp sơn trang trí.
Cách thi công KOVA Clear
Trước tiên, khuấy kỹ vật liệu trước khi sử dụng.
KOVA cho phép pha thêm tối đa 5% nước sạch theo tỷ lệ thể tích nếu cần điều chỉnh độ thi công. Không nên tự ý pha nhiều nước hơn mức hãng hướng dẫn vì có thể ảnh hưởng tới tính chất của lớp phủ.
Sau đó phủ 2 lớp KOVA Clear lên bề mặt. Khoảng thời gian giữa hai lớp theo hướng dẫn của hãng là 3–4 giờ.
Có thể thi công bằng:
- Rulô
- Chổi cọ
- Súng phun airless
Nên phủ đều, tránh dồn vật liệu quá dày tại một vị trí.
Không nên phủ quá dày
KOVA lưu ý không thi công lớp Clear quá dày, bởi vật liệu có thể bị chảy và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt hoàn thiện.
Độ dày hãng công bố ở điều kiện thi công bình thường là khoảng 20–25 µm cho mỗi lớp.
Vì vậy hai lớp mỏng và đều theo đúng hướng dẫn sẽ hợp lý hơn việc cố phủ một lớp thật dày để tiết kiệm thời gian.
Bao lâu bề mặt đạt độ cứng hoàn toàn?
Mặc dù lớp phủ có thể khô trước đó, KOVA cho biết màng đạt độ cứng tối đa sau 7 ngày.
Trong thời gian đầu sau khi hoàn thiện nên hạn chế tác động mạnh, cọ xát hoặc vệ sinh bằng lực lớn lên bề mặt để màng phủ có thời gian ổn định.