Dây tiếp địa CADIVI CV/LF
Dây tiếp địa CADIVI CV/LF là dây điện một lõi, có ruột dẫn bằng đồng nhiều sợi và lớp cách điện PVC không chì màu xanh lá sọc vàng. Màu sắc đặc trưng giúp nhận biết dây nối đất trong quá trình lắp đặt, kiểm tra và bảo trì hệ thống điện.
Sản phẩm có điện áp 0,6/1kV, được đóng thành cuộn dài 100 mét, phù hợp với hệ thống điện lắp đặt cố định trong nhà ở, cửa hàng, văn phòng, nhà xưởng và các công trình xây dựng.
Đặc điểm sản phẩm
- Dây điện một lõi chuyên dùng cho hệ thống tiếp địa.
- Ruột dẫn bằng đồng nhiều sợi bện.
- Cách điện bằng PVC không chì.
- Màu xanh lá sọc vàng dễ nhận biết.
- Điện áp 0,6/1kV.
- Nhiệt độ tối đa tại ruột dẫn 75°C.
- Nhiều tiết diện lựa chọn.
- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn.
LF là ký hiệu nhận biết vật liệu cách điện không chì. TER là cách gọi dây tiếp địa có màu xanh lá sọc vàng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CV/LF – loại TER |
| Thương hiệu | CADIVI |
| Loại dây | Dây tiếp địa một lõi |
| Số lõi | 1 lõi |
| Vật liệu ruột dẫn | Đồng |
| Kết cấu ruột dẫn | Nhiều sợi đồng bện |
| Vật liệu cách điện | PVC không chì |
| Màu cách điện | Xanh lá sọc vàng |
| Điện áp | 0,6/1kV |
| Nhiệt độ tối đa tại ruột dẫn | 75°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | AS/NZS 5000.1, AS/NZS 1125 |
| Phương thức sử dụng | Lắp đặt cố định |
| Chiều dài | 100 mét |
| Đơn vị tính | Cuộn |
Các kích thước dây
| Phân loại | Tiết diện | Kết cấu ruột dẫn |
| CV/LF-TER 1x1 | 1 mm² | 7/0,425 mm |
| CV/LF-TER 1x1,5 | 1,5 mm² | 7/0,52 mm |
| CV/LF-TER 1x2,5 | 2,5 mm² | 7/0,67 mm |
| CV/LF-TER 1x4 | 4 mm² | 7/0,85 mm |
| CV/LF-TER 1x6 | 6 mm² | 7/1,04 mm |
| CV/LF-TER 1x10 | 10 mm² | 7/1,35 mm |
Ví dụ, CV/LF-TER 1x2,5 có nghĩa là dây tiếp địa một lõi với tiết diện danh định 2,5 mm².
Công dụng của dây tiếp địa
Dây tiếp địa được sử dụng để kết nối các bộ phận kim loại của thiết bị điện với hệ thống nối đất. Khi xảy ra rò điện hoặc sự cố cách điện, dây tạo đường dẫn dòng điện sự cố về hệ thống tiếp địa, hỗ trợ thiết bị bảo vệ ngắt nguồn.
Sản phẩm được sử dụng tại các vị trí như:
- Tủ điện tổng và tủ điện nhánh.
- Vỏ kim loại của thiết bị điện.
- Máy bơm, máy nước nóng và thiết bị công suất lớn.
- Hệ thống ổ cắm có chân tiếp địa.
- Thang máng cáp và kết cấu kim loại cần nối đất.
- Hệ thống tiếp địa trong nhà ở, văn phòng và nhà xưởng.
Cách lựa chọn tiết diện
Tiết diện dây tiếp địa cần được lựa chọn theo tiết diện dây pha, dòng điện sự cố, thiết bị bảo vệ và thiết kế của hệ thống điện. Không nên tự giảm tiết diện dây tiếp địa để tiết kiệm chi phí.
Đối với hệ thống điện công suất lớn hoặc hệ thống tiếp địa chống sét, tiết diện dây phải được tính toán riêng bởi người có chuyên môn.
Lưu ý khi lắp đặt
Dây màu xanh lá sọc vàng chỉ nên sử dụng cho chức năng tiếp địa, không dùng thay dây pha hoặc dây trung tính.
Dây cần được đấu nối liên tục và chắc chắn với thanh tiếp địa, cọc tiếp đất hoặc điểm nối đất của thiết bị. Sử dụng đầu cos và phụ kiện phù hợp với tiết diện dây, không để mối nối lỏng hoặc phần ruột đồng lộ ra ngoài.
Việc thi công phải được thực hiện khi đã ngắt nguồn điện và nên do thợ điện có chuyên môn thực hiện.