Khi xây nhà phố, việc chuẩn bị bảng vật tư từ sớm giúp bạn chủ động ngân sách, hạn chế thiếu hụt trong quá trình thi công và dễ so sánh giữa các phương án.
Bài viết dưới đây tổng hợp bảng vật tư nhà phố tham khảo cho công trình phổ biến, giúp bạn hình dung rõ hơn trước khi bắt đầu.
🧭 Bảng vật tư nhà phố dùng để làm gì?
Bảng vật tư giúp bạn:
-
Xác định khối lượng vật tư cần chuẩn bị
-
Ước tính chi phí theo từng hạng mục
-
Tránh mua thiếu hoặc mua dư quá nhiều
-
Dễ so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp
👉 Đây là bước rất quan trọng nếu muốn kiểm soát chi phí tốt hơn
🏗️ Quy mô nhà phố tham khảo trong bài viết
Bảng dưới đây áp dụng cho trường hợp tham khảo:
-
Nhà phố 2 tầng
-
Diện tích đất: 4x15m
-
Tổng diện tích sàn: khoảng 120m²
-
Mức hoàn thiện: tiêu chuẩn
👉 Số lượng thực tế có thể thay đổi theo thiết kế, số tầng, khu vực và vật liệu lựa chọn
🧱 Bảng vật tư phần thô nhà phố
Đây là nhóm vật tư quan trọng nhất, quyết định độ bền công trình.
| Hạng mục | Số lượng tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xi măng | ~220 – 280 bao | Tùy móng và kết cấu |
| Cát xây | ~18 – 25 m³ | |
| Cát tô | ~10 – 14 m³ | |
| Đá 1x2 | ~14 – 18 m³ | Đổ bê tông |
| Gạch xây | ~18.000 – 24.000 viên | Tùy tường 100 hay 200 |
| Thép xây dựng | ~2.5 – 3.5 tấn | Tùy số tầng, móng |
| Dây buộc, đinh, phụ kiện | Theo bộ | Phần thô |
👉 Với nhà phố 2–3 tầng, phần móng và kết cấu chiếm tỷ trọng chi phí lớn hơn nhà cấp 4
🔌 Bảng vật tư điện nước nhà phố
Hệ thống điện nước của nhà phố thường phức tạp hơn do có nhiều tầng, nhiều khu vực sử dụng.
| Hạng mục | Số lượng tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dây điện | ~6 – 10 cuộn | Tùy diện tích và tải điện |
| Ống luồn dây điện | ~150 – 220m | |
| Ống nước PVC/PPR | ~120 – 180m | |
| Co nối, tê, van, phụ kiện | Theo bộ | |
| CB chống giật | 1 – 3 cái | Tùy số tầng |
| Tủ điện | 1 bộ | |
| Ổ cắm, công tắc | ~25 – 40 bộ | |
| Đèn chiếu sáng cơ bản | ~20 – 35 cái |
👉 Điện nước là hạng mục không nên tiết kiệm sai chỗ vì rất khó sửa sau khi hoàn thiện
🛠️ Bảng vật tư hoàn thiện nhà phố
Đây là nhóm vật tư ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và trải nghiệm sử dụng.
| Hạng mục | Số lượng tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sơn nước | ~12 – 18 thùng | Lót + phủ |
| Bột bả | ~20 – 30 bao | |
| Gạch lát nền | ~120 – 150m² | |
| Gạch ốp tường | ~50 – 80m² | WC, bếp |
| Keo dán gạch | ~20 – 30 bao | |
| Cửa chính | 1 bộ | |
| Cửa phòng | 3 – 5 bộ | |
| Cửa WC | 2 – 3 bộ | |
| Lan can, cầu thang | Theo thiết kế | |
| Trần thạch cao | ~60 – 100m² | Tùy nhu cầu |
👉 Nếu ngân sách hạn chế, bạn có thể tối ưu ở phần hoàn thiện nhưng vẫn nên giữ chất lượng ổn định cho phần thô
🚿 Bảng thiết bị vệ sinh và bếp
| Hạng mục | Số lượng tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bồn cầu | 2 – 3 cái | |
| Lavabo | 2 – 3 cái | |
| Sen tắm | 2 – 3 bộ | |
| Vòi nước | 5 – 8 cái | |
| Gương phòng tắm | 2 – 3 cái | |
| Chậu rửa bếp | 1 bộ | |
| Máy bơm nước | 1 cái | |
| Bồn nước | 1 cái | Tùy dung tích |
👉 Với nhà phố 2–3 tầng, nên tính thêm bơm tăng áp nếu áp lực nước yếu
💰 Chi phí vật tư nhà phố tham khảo
Tùy mức vật liệu và hoàn thiện, chi phí có thể dao động khá lớn. Với nhà phố 4x15m, 2 tầng, tổng diện tích khoảng 120m², bạn có thể tham khảo:
-
Phần thô: ~350 – 500 triệu
-
Điện nước: ~70 – 120 triệu
-
Hoàn thiện: ~250 – 450 triệu
-
Thiết bị vệ sinh, bếp: ~60 – 150 triệu
👉 Tổng chi phí tham khảo:
~700 triệu – 1.2 tỷ
Nếu là nhà phố 3 tầng, tổng chi phí thường tăng đáng kể do thêm kết cấu, cầu thang, điện nước và diện tích hoàn thiện.
📊 Những yếu tố làm thay đổi khối lượng vật tư
Khối lượng vật tư không cố định vì còn phụ thuộc vào:
-
Diện tích xây dựng thực tế
-
Số tầng
-
Loại móng
-
Kiểu mái
-
Thiết kế mặt tiền
-
Mức độ hoàn thiện
-
Khu vực xây dựng
👉 Cùng là nhà phố nhưng 3x10, 4x15 hay 5x20 sẽ chênh nhau rất nhiều về vật tư và chi phí
⚠️ Lưu ý khi dùng bảng vật tư tham khảo
-
Không nên lấy số liệu này làm báo giá chốt cuối cùng
-
Cần có bản vẽ cụ thể để bóc tách chính xác hơn
-
Nên dự phòng thêm 5–10% vật tư cho hao hụt
-
Ưu tiên tính kỹ phần thô, điện nước trước
-
Không nên mua toàn bộ vật tư hoàn thiện quá sớm
👉 Bảng vật tư tham khảo phù hợp để lên kế hoạch ban đầu và so sánh phương án
🎯 Cách tối ưu chi phí vật tư nhà phố
Để tiết kiệm mà vẫn đảm bảo chất lượng, bạn nên:
-
Lập bảng vật tư ngay từ đầu
-
So sánh nhiều nhà cung cấp
-
Chọn vật liệu phù hợp thay vì chỉ chọn loại đắt
-
Mua theo combo nếu đã xác định rõ nhu cầu
-
Theo dõi sát khối lượng thi công thực tế
🚀 Gợi ý dành cho bạn
Nếu đang chuẩn bị xây nhà phố, bạn nên làm tiếp 3 việc sau:
-
Lập bảng vật tư theo diện tích nhà thực tế
-
Ước tính tổng chi phí theo mức hoàn thiện
-
Chọn combo phù hợp với ngân sách
👉 Tham khảo tại Nhavui.com – Mọi thứ cho ngôi nhà để chuẩn bị vật tư từ phần thô đến hoàn thiện dễ dàng hơn.